Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/drɪŋk ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Hấp thụ hoặc thưởng thức cái gì đó bằng mắt hoặc tai với sự say mê.
/drɪŋk ˈsʌmwʌn ˈʌndər ðə ˈteɪbl/
uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ
/ˈwɔːtər daʊn/
Làm cho cái gì đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn