Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ˈbɛri jɔːrˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ
/draɪv aʊt/
Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.
/kiːp peɪs wɪθ/
theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì
/kiːp træk əv/
theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì
/rʌn aʊt əv stiːm/
hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục