Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/hɛd ʌp/
lãnh đạo hoặc quản lý một nhóm, bộ phận, tổ chức
/hoʊld bæk/
ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì
/ˈsɛtl ˈɪn tu/
Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)