Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/bi ˌbɛnɪˈfɪʃl tuː fɔːr ˈsʌmθɪŋ ˈsʌmbɑdi/
có lợi cho cái gì/ai đó
/bɪld ʌp/
Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực
/læf ɔːf/
cười nhạo, cho là không đáng quan tâm
/aʊt əv ˈhjuːmər/
tâm trạng không vui, cáu kỉnh
/strɛtʃ jɔrˈsɛlf aʊt/
Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.