tâm trạng không vui, cáu kỉnh
Định nghĩa (tiếng Anh): in a bad mood
1. trong trạng thái cáu kỉnh, không vuibe out of humor
in a bad mood or irritable state
He was out of humor after losing the game.
Anh ấy cáu kỉnh sau khi thua trận đấu.
She’s been out of humor all morning because of the bad news.
Cô ấy đã cáu kỉnh suốt buổi sáng vì tin xấu.
SB + be + out of humor
Dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tạm thời của ai đó.
SB + seem/look + out of humor
Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài của ai đó.
Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Có thể dùng 'in a bad mood' hoặc 'grumpy' thay thế. Không dùng với 'very' (không nói 'very out of humor'), mà dùng 'extremely' hoặc 'really' thay thế.
Hãy liên tưởng 'out of humor' như 'ra khỏi tâm trạng vui vẻ' – khi bạn 'out of' (ra khỏi) trạng thái 'humor' (vui vẻ), nghĩa là bạn không vui nữa.
out of humor ↔ out of order
'out of humor' là tâm trạng cáu kỉnh, còn 'out of order' là hỏng hóc (máy móc) hoặc không theo thứ tự
❌ She is out of the humor today.
✓ She is out of humor today.
Không có mạo từ 'the' trong cụm này.
❌ He is very out of humor.
✓ He is really out of humor.
Không dùng 'very' với 'out of humor', mà dùng 'really' hoặc 'extremely' thay thế.
Out of humor nghĩa là tâm trạng không vui, cáu kỉnh. Thường dùng để miêu tả ai đó đang bực bội.
'Out of humor' là tâm trạng cáu kỉnh, còn 'out of order' là hỏng hóc (máy móc) hoặc không theo thứ tự.
Không, không dùng 'very out of humor'. Thay vào đó, dùng 'really out of humor' hoặc 'extremely out of humor'.