学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Out of humor là gì?

out of humor/aʊt əv ˈhjuːmər/(phrase)

tâm trạng không vui, cáu kỉnh

Định nghĩa (tiếng Anh): in a bad mood

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "out of humor"

  1. 1. trong trạng thái cáu kỉnh, không vuibe out of humor

    in a bad mood or irritable state

    • He was out of humor after losing the game.

      Anh ấy cáu kỉnh sau khi thua trận đấu.

    • She’s been out of humor all morning because of the bad news.

      Cô ấy đã cáu kỉnh suốt buổi sáng vì tin xấu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + be + out of humor

    Dùng để diễn tả trạng thái tâm lý tạm thời của ai đó.

  • SB + seem/look + out of humor

    Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài của ai đó.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng. Có thể dùng 'in a bad mood' hoặc 'grumpy' thay thế. Không dùng với 'very' (không nói 'very out of humor'), mà dùng 'extremely' hoặc 'really' thay thế.

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'out of humor' như 'ra khỏi tâm trạng vui vẻ' – khi bạn 'out of' (ra khỏi) trạng thái 'humor' (vui vẻ), nghĩa là bạn không vui nữa.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • out of humor ↔ out of order

    'out of humor' là tâm trạng cáu kỉnh, còn 'out of order' là hỏng hóc (máy móc) hoặc không theo thứ tự

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is out of the humor today.

    ✓ She is out of humor today.

    Không có mạo từ 'the' trong cụm này.

  • ❌ He is very out of humor.

    ✓ He is really out of humor.

    Không dùng 'very' với 'out of humor', mà dùng 'really' hoặc 'extremely' thay thế.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in a bad mood — nghĩa tương tự, phổ biến hơn trong văn nói
  • grumpy — nghĩa là cáu kỉnh, thường dùng cho tính cách lâu dài hơn
  • irritable — trang trọng hơn, nghĩa là dễ cáu kỉnh

↔️ Từ trái nghĩa

  • in good humor — trạng thái vui vẻ, đối lập hoàn toàn

🔗 Cụm hay đi kèm

be out of humor with sbseem out of humorfeel out of humorput sb out of humor

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay anh ấy dậy muộn nên suốt buổi sáng đều out of humor.
  2. Đừng nói chuyện với cô ấy bây giờ, cô ấy đang out of humor lắm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Out of humor là gì?

Out of humor nghĩa là tâm trạng không vui, cáu kỉnh. Thường dùng để miêu tả ai đó đang bực bội.

›Out of humor khác out of order thế nào?

'Out of humor' là tâm trạng cáu kỉnh, còn 'out of order' là hỏng hóc (máy móc) hoặc không theo thứ tự.

›Out of humor có dùng với 'very' được không?

Không, không dùng 'very out of humor'. Thay vào đó, dùng 'really out of humor' hoặc 'extremely out of humor'.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

stretch yourself out

Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.

#Healthy habits