cười nhạo, cho là không đáng quan tâm
Định nghĩa (tiếng Anh): to try to make people think that something is not serious or important, especially by making a joke about it
1. cười nhạo, cho rằng điều gì đó không nghiêm trọng hoặc không quan trọnglaugh off + noun/noun phrase
to treat something as unimportant or not serious by laughing about it
She laughed off the rumors about her resignation.
Cô ấy cười nhạo những lời đồn về việc từ chức của mình.
He laughed off the criticism and continued with his plan.
Anh ấy cười nhạo những lời chỉ trích và tiếp tục kế hoạch của mình.
SB + laugh(s) off + sth
Dùng để diễn tả hành động coi thường hoặc phủ nhận tầm quan trọng của điều gì đó bằng cách cười.
laugh off + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng (e.g. 'He laughed off being called a liar').
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh ai đó không muốn thể hiện sự quan tâm đến vấn đề hoặc muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của nó. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng sau (phải là 'laugh it off').
Hãy tưởng tượng 'laugh off' như hành động 'cười xua đi' – bạn cười để xua tan điều gì đó không đáng quan tâm khỏi tâm trí mình.
laugh off ↔ laugh at
'laugh off' là cười để cho thấy điều gì đó không quan trọng, còn 'laugh at' là cười nhạo ai/cái gì (thường mang nghĩa tiêu cực hơn)
❌ He laughed off it.
✓ He laughed it off.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa động từ và giới từ ('laughed it off').
❌ She laughed off the problem by crying.
✓ She laughed off the problem by making a joke.
'laugh off' thường đi kèm với hành động cười hoặc đùa, không phải khóc.
'Laugh off' là phrasal verb, không đi kèm thêm giới từ nào khác. Sau nó là danh từ/danh ngữ.
'Laugh off' là cười để cho thấy điều gì đó không quan trọng, còn 'laugh at' là cười nhạo ai/cái gì.
Có, nhưng đại từ phải đứng giữa động từ và giới từ (e.g. 'laugh it off').