学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Laugh off là gì?

laugh off sth/læf ɔːf/(verb)

cười nhạo, cho là không đáng quan tâm

Định nghĩa (tiếng Anh): to try to make people think that something is not serious or important, especially by making a joke about it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "laugh off"

  1. 1. cười nhạo, cho rằng điều gì đó không nghiêm trọng hoặc không quan trọnglaugh off + noun/noun phrase

    to treat something as unimportant or not serious by laughing about it

    • She laughed off the rumors about her resignation.

      Cô ấy cười nhạo những lời đồn về việc từ chức của mình.

    • He laughed off the criticism and continued with his plan.

      Anh ấy cười nhạo những lời chỉ trích và tiếp tục kế hoạch của mình.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + laugh(s) off + sth

    Dùng để diễn tả hành động coi thường hoặc phủ nhận tầm quan trọng của điều gì đó bằng cách cười.

  • laugh off + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng (e.g. 'He laughed off being called a liar').

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh ai đó không muốn thể hiện sự quan tâm đến vấn đề hoặc muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của nó. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng sau (phải là 'laugh it off').

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'laugh off' như hành động 'cười xua đi' – bạn cười để xua tan điều gì đó không đáng quan tâm khỏi tâm trí mình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • laugh off ↔ laugh at

    'laugh off' là cười để cho thấy điều gì đó không quan trọng, còn 'laugh at' là cười nhạo ai/cái gì (thường mang nghĩa tiêu cực hơn)

Lỗi thường gặp

  • ❌ He laughed off it.

    ✓ He laughed it off.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đứng giữa động từ và giới từ ('laughed it off').

  • ❌ She laughed off the problem by crying.

    ✓ She laughed off the problem by making a joke.

    'laugh off' thường đi kèm với hành động cười hoặc đùa, không phải khóc.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • dismiss — trang trọng hơn, nghĩa là bác bỏ, không nhất thiết dùng hành động cười
  • brush off — có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc phớt lờ hoặc từ chối

↔️ Từ trái nghĩa

  • take seriously — nghĩa là coi trọng, đối lập hoàn toàn với 'laugh off'

🔗 Cụm hay đi kèm

laugh off the rumorslaugh off criticismlaugh off an insultlaugh off a suggestion

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy cười nhạo lời cảnh báo của tôi.
  2. Cô ấy cười bỏ qua những lời chỉ trích.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Laugh off đi với giới từ gì?

'Laugh off' là phrasal verb, không đi kèm thêm giới từ nào khác. Sau nó là danh từ/danh ngữ.

›Laugh off khác laugh at thế nào?

'Laugh off' là cười để cho thấy điều gì đó không quan trọng, còn 'laugh at' là cười nhạo ai/cái gì.

›Laugh off có thể dùng với đại từ không?

Có, nhưng đại từ phải đứng giữa động từ và giới từ (e.g. 'laugh it off').

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

stretch yourself out

Nằm duỗi thẳng ra để thư giãn hoặc ngủ.

#Healthy habits