Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ækt jʊr eɪdʒ/
Cư xử đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn
/æt ˈsʌmwʌnz niː/
Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
/oʊn flɛʃ æn blʌd/
người thân ruột thịt, gia đình của mình
/pleɪ ðə ful/
cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười