Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ɑːn ə ˈdeɪli ˈbeɪsɪs/
hàng ngày, thường xuyên
/ɑːn ə ˈrɛɡjələr ˈbeɪsɪs/
Thường xuyên, đều đặn
/ɑːn ðə həˈraɪzn̩/
Sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần
/ˈoʊvər ənd ˈoʊvər əˈɡɛn/
Lặp đi lặp lại nhiều lần