Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
6 cụm từ
/bi ɪn ðə ˈmʌni/
Có nhiều tiền để chi tiêu
/tʃɪp ɪn/
Góp tiền chung
/koʊp wɪθ/
xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn
/ɑːn ðə haʊs/
Miễn phí, do chủ quán tặng
/pʊt əˈsaɪd/
để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)
/seɪv ʌp/
Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể