Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ɡɪv pərˈmɪʃən/
cho phép ai làm gì
/lɪv ɑːn/
sống nhờ vào thứ gì đó (chủ yếu tiền bạc)
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
/tɛl ɔːf/
Mắng, quở trách ai đó