Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ɪn ðə kɛr əv/
được ai chăm sóc, bảo trợ
/pʊt ʌp wɪθ/
Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền
/ʃæk ʌp wɪθ/
Sống chung với ai đó mà không kết hôn
/taɪ ðə nɑt/
cưới nhau, kết hôn