Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
5 cụm từ
/ɡɛt ə ˈdɪskaʊnt | rɪˈsiːv ə ˈdɪskaʊnt/
được giảm giá
/ɡɛt ˈstɑːrtɪd/
Bắt đầu làm việc gì đó
/pɪk ʌp/
Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên
/praɪs tæɡ/
Thẻ giá, nhãn giá gắn trên sản phẩm
/sɜːrtʃ fɔːr/
tìm kiếm cái gì