Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/brʌʃ jʊr tiθ/
Đánh răng
/ɡɛt ʌp/
thức dậy và rời khỏi giường
/ɡoʊ tu bɛd/
Đi ngủ
/teɪk ə ˈʃaʊər/
Tắm vòi sen