Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/fiːl taɪərd/
Cảm thấy mệt mỏi
/ɡoʊ tu ðə ˈdɑktər/
Đi khám bác sĩ
/hæv ə ˈhɛdeɪk/
Bị đau đầu
/teɪk ˈmɛdəsən/
Uống thuốc