学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Sleep in là gì?

sleep in/sliːp ɪn/(verb)

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

Định nghĩa (tiếng Anh): to sleep until after the time you usually get up in the morning

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 60Dạo Đêm Qua Cung Điện Hoàng Gia - Phủ Nhận Đã Làm Gì Với Deny + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "sleep in"

  1. 1. ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thườngsleep in (+ on + day)

    to sleep longer than you usually do in the morning

    • I usually sleep in on Saturdays.

      Tôi thường ngủ nướng vào các ngày thứ Bảy.

    • If you sleep in again, you’ll miss the bus.

      Nếu bạn ngủ nướng lần nữa, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sleep in

    Không có tân ngữ, là nội động từ.

  • sleep in on + day

    Ngủ nướng vào ngày cụ thể (vd: on weekends).

Lưu ý khi dùng

Dùng khi ngủ muộn hơn giờ thức dậy bình thường, thường vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'sleep' (ngủ) + 'in' (ở trong, kéo dài). Liên tưởng đến việc ở lâu hơn trong giường so với bình thường.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I slept in until 10 AM yesterday.

    ✓ I slept in until 10 AM yesterday.

    Câu này đúng, nhưng lưu ý: 'sleep in' không bao giờ có tân ngữ trực tiếp (không nói 'sleep it in'). Lỗi phổ biến khác là dùng 'sleep in late' (thừa 'late').

  • ❌ She sleeps in late every Sunday.

    ✓ She sleeps in every Sunday.

    'Sleep in' đã hàm ý ngủ muộn, không cần thêm 'late'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • stay in bed — Cũng nghĩa ngủ lâu hơn, nhưng nhấn mạnh việc ở trên giường chứ không nhất thiết ngủ.
  • oversleep — Ngủ quên, ngủ quá giờ (thường mang nghĩa tiêu cực, lỡ việc).

↔️ Từ trái nghĩa

  • get up early — Dậy sớm.

🔗 Cụm hay đi kèm

sleep in on weekendssleep in until noondecide to sleep in

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hôm nay tôi ngủ nướng vì không có việc gì vào buổi sáng.
  2. Anh ấy thường ngủ muộn hơn bình thường vào cuối tuần.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›sleep in là gì?

Sleep in là ngủ nướng, ngủ muộn hơn giờ thức dậy bình thường, thường vào ngày nghỉ.

›sleep in khác oversleep thế nào?

Sleep in là ngủ nướng có chủ đích (thường ngày nghỉ), còn oversleep là ngủ quên, lỡ giờ (thường mang nghĩa tiêu cực).

›sleep in có thể dùng với giới từ nào?

Sleep in thường đi với 'on' + ngày (vd: sleep in on Sundays) hoặc 'until' + thời gian (vd: sleep in until 10 AM).

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

#Time to relax#Healthy habits