学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Remind sb of sb/sth là gì?

remind sb of sb/sth/rɪˈmaɪnd/(verb)

gợi nhớ ai/cái gì cho ai

Định nghĩa (tiếng Anh): to be similar to and make someone think of something or someone else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 55Hồi Hộp Trước Cuộc Gọi Với Khách Hàng - Nói Về Phản Ứng Khó Kìm Nén Với Can't Help + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "remind sb of sb/sth"

  1. 1. làm ai đó nhớ đến người/vật khác vì có nét giống nhauremind + sb + of + sb/sth

    to be similar to someone/something and make someone think of them/it

    • You remind me of your father when you say that.

      Bạn khiến tôi nhớ đến bố bạn khi nói điều đó.

    • This song reminds me of my childhood.

      Bài hát này khiến tôi nhớ về tuổi thơ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] remind(s) + sb + of + sb/sth

    Chủ ngữ + remind(s) + tân ngữ (người) + of + tân ngữ (người/vật).

  • [Subject] + am/is/are reminded of + sb/sth + by + sb/sth

    Bị động: 'be reminded of' + bởi cái gì/ai đó.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Luôn đi kèm với giới từ 'of'. Không bao giờ dùng 'remind sb to sth' (dùng 'remind sb to do sth' cho nghĩa nhắc nhở làm gì).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'of' như mũi tên chỉ đến ký ức: A → reminds B → of C (B nhớ đến C nhờ A).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • remind sb of sb/sth ↔ remind sb to do sth

    'remind sb of' là gợi nhớ, còn 'remind sb to do sth' là nhắc nhở ai làm gì (vd: Remind me to call her).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She reminds me your father.

    ✓ She reminds me of your father.

    Thiếu giới từ 'of' sau 'remind'. Cấu trúc bắt buộc là 'remind sb of sb/sth'.

  • ❌ This smell reminds me to my grandmother.

    ✓ This smell reminds me of my grandmother.

    Dùng 'to' thay cho 'of' là sai. 'to' chỉ dùng trong 'remind sb to do sth'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • bring back memories of — nhấn mạnh việc khơi gợi ký ức, thường dùng cho quá khứ.
  • evoke — trang trọng hơn, thường dùng cho nghệ thuật (vd: evoke a feeling).

🔗 Cụm hay đi kèm

remind me of homeremind someone of a past eventremind her of her motherbe reminded of a dream

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bài hát này gợi nhớ tôi về tuổi thơ.
  2. Cái mùi này gợi nhớ tôi về bà.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›remind of là gì?

'Remind sb of sb/sth' nghĩa là gợi nhớ ai/cái gì cho ai đó, thường vì có nét tương đồng.

›remind of và remind to khác nhau thế nào?

'Remind of' là gợi nhớ (vd: remind me of my school), còn 'remind to' là nhắc nhở làm gì (vd: remind me to study).

›remind đi với giới từ gì?

Đi với 'of' nếu nghĩa là gợi nhớ (remind sb of sth), hoặc 'to' nếu nghĩa là nhắc nhở (remind sb to do sth).

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children