để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)
Định nghĩa (tiếng Anh): to save something, esp. money, for a purpose
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệtput aside + sth (usually money/time) + (for sth)
to save money or time for a future purpose
She puts aside $200 every month for her vacation.
Cô ấy để dành 200 đô la mỗi tháng cho kỳ nghỉ.
Make sure you put aside some time for yourself.
Hãy chắc chắn rằng bạn dành chút thời gian cho bản thân.
2. bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)put aside + sth (thought/feeling/doubt)
to ignore or temporarily forget a thought or feeling
He put aside his fears and climbed the mountain.
Anh ấy gác lại nỗi sợ hãi và leo lên núi.
Let's put aside our differences and work together.
Hãy gác lại những bất đồng và làm việc cùng nhau.
S + put(s) aside + sth + (for sth)
Chủ ngữ + put/puts (chia theo thì) + aside + tân ngữ + (mục đích).
S + am/is/are putting aside + sth
Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
put + sth + aside
Tân ngữ đứng giữa 'put' và 'aside' nếu là đại từ (vd: put it aside).
put aside + sth + for + purpose
Dùng khi để dành cho mục đích cụ thể (vd: put aside money for a trip).
🔗 Không tách được
Thường dùng với tiền bạc hoặc thời gian. Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa: *put it aside* (KHÔNG 'put aside it'). Có thể dùng với cảm xúc/ý nghĩ (nhưng ít phổ biến hơn).
Hình dung việc 'đặt sang một bên' (aside = sang bên) như để tiền vào lợn đất hay gác sách sang góc bàn để sau này dùng.
put aside ↔ put away
put away = cất đi (vật dụng) hoặc tiết kiệm (tiền) nhưng thường là cất vào chỗ an toàn; put aside = để dành cho mục đích cụ thể.
❌ She puts aside it for emergency.
✓ She puts it aside for emergency.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa phrasal verb nếu verb tách được.
❌ He put aside his fear from climbing.
✓ He put aside his fear of climbing.
Sai giới từ: 'fear of' chứ không phải 'fear from'.
❌ She put aside it for later.
✓ She put it aside for later.
Khi tân ngữ là đại từ (it, them), bắt buộc đứng giữa 'put' và 'aside'.
Thường đi với 'for' để chỉ mục đích: *put aside money for a trip*. Không có giới từ cố định, nhưng 'for' là phổ biến nhất.
'Put aside' nhấn mạnh mục đích (để dành cho việc gì), còn 'put away' nhấn mạnh hành động cất giữ (vd: cất đồ vào tủ).
Có, 'put aside' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.