学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Put aside là gì?

put aside sth / put sth aside/pʊt əˈsaɪd/(verb)

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

Định nghĩa (tiếng Anh): to save something, esp. money, for a purpose

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 17Tiết Kiệm Trước Khi Đầu Tư - Thuyết Phục Ai Đó Làm Gì Với Convince Sb To V
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "put aside"

  1. 1. để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệtput aside + sth (usually money/time) + (for sth)

    to save money or time for a future purpose

    • She puts aside $200 every month for her vacation.

      Cô ấy để dành 200 đô la mỗi tháng cho kỳ nghỉ.

    • Make sure you put aside some time for yourself.

      Hãy chắc chắn rằng bạn dành chút thời gian cho bản thân.

  2. 2. bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)put aside + sth (thought/feeling/doubt)

    to ignore or temporarily forget a thought or feeling

    • He put aside his fears and climbed the mountain.

      Anh ấy gác lại nỗi sợ hãi và leo lên núi.

    • Let's put aside our differences and work together.

      Hãy gác lại những bất đồng và làm việc cùng nhau.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + put(s) aside + sth + (for sth)

    Chủ ngữ + put/puts (chia theo thì) + aside + tân ngữ + (mục đích).

  • S + am/is/are putting aside + sth

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.

  • put + sth + aside

    Tân ngữ đứng giữa 'put' và 'aside' nếu là đại từ (vd: put it aside).

  • put aside + sth + for + purpose

    Dùng khi để dành cho mục đích cụ thể (vd: put aside money for a trip).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với tiền bạc hoặc thời gian. Khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa: *put it aside* (KHÔNG 'put aside it'). Có thể dùng với cảm xúc/ý nghĩ (nhưng ít phổ biến hơn).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'đặt sang một bên' (aside = sang bên) như để tiền vào lợn đất hay gác sách sang góc bàn để sau này dùng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • put aside ↔ put away

    put away = cất đi (vật dụng) hoặc tiết kiệm (tiền) nhưng thường là cất vào chỗ an toàn; put aside = để dành cho mục đích cụ thể.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She puts aside it for emergency.

    ✓ She puts it aside for emergency.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa phrasal verb nếu verb tách được.

  • ❌ He put aside his fear from climbing.

    ✓ He put aside his fear of climbing.

    Sai giới từ: 'fear of' chứ không phải 'fear from'.

  • ❌ She put aside it for later.

    ✓ She put it aside for later.

    Khi tân ngữ là đại từ (it, them), bắt buộc đứng giữa 'put' và 'aside'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • save up — chỉ dùng cho tiền, nhấn mạnh tích lũy dần dần.
  • set aside — gần nghĩa, nhưng 'set aside' còn có nghĩa 'dành riêng' (vd: set aside a room for guests).

↔️ Từ trái nghĩa

  • spend — trái nghĩa với nghĩa 'để dành tiền'.
  • use up — dùng hết, trái ngược với để dành.

🔗 Cụm hay đi kèm

put aside money for a rainy dayput aside time for familyput aside savings for retirementput aside personal feelingsput money asideput time aside

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi để dành tiền mỗi tháng để đi du lịch.
  2. Anh ấy để dành thời gian vào cuối tuần để đọc sách.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›put aside đi với giới từ gì?

Thường đi với 'for' để chỉ mục đích: *put aside money for a trip*. Không có giới từ cố định, nhưng 'for' là phổ biến nhất.

›put aside khác put away thế nào?

'Put aside' nhấn mạnh mục đích (để dành cho việc gì), còn 'put away' nhấn mạnh hành động cất giữ (vd: cất đồ vào tủ).

›put aside dùng trong văn trang trọng được không?

Có, 'put aside' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

set aside sth / set sth aside

Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Healthy habits#Talking about money