gây chú ý hoặc gây rắc rối có chủ đích
Định nghĩa (tiếng Anh): to be very active so that other people notice you, often in a way that intentionally causes trouble
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm điều gì đó nổi bật, thu hút sự chú ý, thường là gây tranh cãisb + make waves
to do something that attracts attention or causes trouble, often intentionally
It's probably not a good idea to start making waves in your first week in a new job.
Có lẽ không nên bắt đầu gây rắc rối trong tuần đầu tiên làm việc mới.
The new employee made waves by challenging the CEO’s decisions.
Nhân viên mới gây chú ý bằng cách thách thức quyết định của CEO.
2. gây ảnh hưởng lớn, tạo ra sự thay đổisb/sth + make waves (in sth)
to have a significant impact or cause change
The new technology is making waves in the healthcare industry.
Công nghệ mới đang tạo ra những thay đổi lớn trong ngành chăm sóc sức khỏe.
Her speech made waves among the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã gây tiếng vang trong khán giả.
sb + make waves
Dạng cơ bản, không cần tân ngữ.
make waves in sth
Chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà sự kiện gây ảnh hưởng.
make waves by + V-ing
Dùng để giải thích cách thức gây chú ý.
Idiom này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị, khi ai đó hoặc điều gì đó tạo ra sự chú ý hoặc thay đổi đáng kể. Có thể mang nghĩa tích cực (thay đổi tốt) hoặc tiêu cực (gây rắc rối).
Hình dung 'make waves' (tạo sóng) = hành động của bạn gây ra làn sóng chú ý, như ném đá xuống hồ.
make waves ↔ ride the wave
'ride the wave' nghĩa là tận dụng cơ hội từ xu thế hiện có, còn 'make waves' là tự mình tạo ra sự chú ý hoặc thay đổi.
❌ She made waves the company.
✓ She made waves in the company.
Cần dùng giới từ 'in' để chỉ nơi chốn hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng.
❌ The news made waves to the public.
✓ The news made waves among the public.
Dùng 'among' thay vì 'to' khi nói đến sự lan truyền trong một nhóm người.
Thường đi với 'in' (make waves in sth) hoặc 'among' (make waves among sb). Ví dụ: make waves in the market.
Có thể cả hai: tích cực khi chỉ sự đổi mới, tiêu cực khi gây rắc rối. Phụ thuộc vào ngữ cảnh.
"make waves" có thể trung lập hoặc tích cực, trong khi "rock the boat" thường mang nghĩa tiêu cực (làm mất ổn định).