Giống ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): To resemble someone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trông giống ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hìnhlook like + sb/sth
To resemble someone or something in appearance
She looks like her mother.
Cô ấy trông giống mẹ cô ấy.
This fabric looks like silk.
Tấm vải này trông giống lụa.
Sb + look(s) like + sb/sth
Chủ ngữ + look(s) + like + đối tượng so sánh
Sb + look(s) like + clause
Có thể theo sau bởi mệnh đề (vd: She looks like she’s tired)
Dùng để miêu tả sự giống nhau về ngoại hình. Không nhấn mạnh vào tính cách hay hành động. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Hãy tưởng tượng 'look' là hành động nhìn, 'like' là 'giống' → nhìn giống ai/cái gì.
look like ↔ look as if
Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài cho thấy trạng thái/cảm xúc (vd: She looks as if she’s angry), trong khi 'look like' so sánh trực tiếp với ai/cái gì
❌ She looks like as her mother.
✓ She looks like her mother.
Không dùng 'as' sau 'like' trong trường hợp này
❌ He looks like a tired.
✓ He looks tired.
'like' không đi với tính từ trực tiếp; dùng 'look + adj' nếu miêu tả trạng thái
"look like" không đi với giới từ nào khác; cấu trúc cố định là look like + sb/sth.
"look like" so sánh trực tiếp với đối tượng, còn "look as if" miêu tả vẻ bề ngoài cho thấy trạng thái (thường đi với mệnh đề).
Có thể dùng trong văn viết, nhưng "resemble" trang trọng hơn.