tìm kiếm việc làm
Định nghĩa (tiếng Anh): search for something (e.g., a job)
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. tìm kiếm việc làmlook for + a job/a new job/a part-time job...
to search for employment opportunities
She has been looking for a job for three months.
Cô ấy đã tìm việc được ba tháng rồi.
He’s looking for a part-time job to pay for his studies.
Anh ấy đang tìm việc làm bán thời gian để trả tiền học phí.
S + look for + a job (+ mục đích/chi tiết)
Tân ngữ là danh từ chỉ loại việc (job, position, work). Có thể thêm chi tiết về loại việc (full-time, remote, etc.).
S + be looking for + a job
Dùng ở thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn diễn tả hành động chủ động tìm kiếm việc làm. 'a job' có thể thay bằng các danh từ cụ thể hơn như 'a teaching job', 'a remote job'. Không dùng 'look a job' (sai ngữ pháp).
'Look for' là tìm kiếm cái gì đó (như tìm chìa khóa: look for my keys). 'A job' là đối tượng được tìm. Hình dung bạn đang lướt các trang tuyển dụng để 'look for a job'.
look for a job ↔ look after a job
'look after' có nghĩa chăm sóc/quản lý công việc (sau khi đã có việc), không phải tìm việc.
❌ She looks a job in Hanoi.
✓ She is looking for a job in Hanoi.
Thiếu giới từ 'for' sau 'look'. Cần chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn vì đây là hành động đang diễn ra.
❌ He looking for a new job.
✓ He is looking for a new job.
Thiếu trợ động từ 'is' trong thì hiện tại tiếp diễn.
Là cụm động từ có nghĩa tìm kiếm việc làm. Ví dụ: 'She’s looking for a job in marketing.'
Cùng nghĩa, nhưng 'look for' thường dùng trong văn nói, còn 'search for' trang trọng hơn.
Đi với giới từ 'for'. Cấu trúc: look for + a job + (chi tiết).