学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Look for a job là gì?

look for a job/lʊk fɔːr ə dʒɑːb/(verb)

tìm kiếm việc làm

Định nghĩa (tiếng Anh): search for something (e.g., a job)

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 39Tìm Việc Cho Người Thân - Nói Về Công Việc Và Kế Hoạch Làm Xong Với Finish + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "look for a job"

  1. 1. tìm kiếm việc làmlook for + a job/a new job/a part-time job...

    to search for employment opportunities

    • She has been looking for a job for three months.

      Cô ấy đã tìm việc được ba tháng rồi.

    • He’s looking for a part-time job to pay for his studies.

      Anh ấy đang tìm việc làm bán thời gian để trả tiền học phí.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + look for + a job (+ mục đích/chi tiết)

    Tân ngữ là danh từ chỉ loại việc (job, position, work). Có thể thêm chi tiết về loại việc (full-time, remote, etc.).

  • S + be looking for + a job

    Dùng ở thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn diễn tả hành động chủ động tìm kiếm việc làm. 'a job' có thể thay bằng các danh từ cụ thể hơn như 'a teaching job', 'a remote job'. Không dùng 'look a job' (sai ngữ pháp).

Mẹo nhớ nhanh

'Look for' là tìm kiếm cái gì đó (như tìm chìa khóa: look for my keys). 'A job' là đối tượng được tìm. Hình dung bạn đang lướt các trang tuyển dụng để 'look for a job'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • look for a job ↔ look after a job

    'look after' có nghĩa chăm sóc/quản lý công việc (sau khi đã có việc), không phải tìm việc.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She looks a job in Hanoi.

    ✓ She is looking for a job in Hanoi.

    Thiếu giới từ 'for' sau 'look'. Cần chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn vì đây là hành động đang diễn ra.

  • ❌ He looking for a new job.

    ✓ He is looking for a new job.

    Thiếu trợ động từ 'is' trong thì hiện tại tiếp diễn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • search for a job — cùng nghĩa, nhưng 'look for' tự nhiên hơn trong văn nói hàng ngày
  • seek employment — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • quit a job — nghĩa ngược lại: bỏ việc

🔗 Cụm hay đi kèm

look for a full-time joblook for a job onlinestart looking for a job

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đang tìm kiếm việc làm mới.
  2. Anh ấy đã tìm kiếm việc làm suốt sáu tháng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›look for a job là gì?

Là cụm động từ có nghĩa tìm kiếm việc làm. Ví dụ: 'She’s looking for a job in marketing.'

›look for a job khác search for a job thế nào?

Cùng nghĩa, nhưng 'look for' thường dùng trong văn nói, còn 'search for' trang trọng hơn.

›look for a job đi với giới từ gì?

Đi với giới từ 'for'. Cấu trúc: look for + a job + (chi tiết).

🧩 Cụm từ liên quan

start work

bắt đầu làm việc

finish work

kết thúc làm việc

call in sick

gọi điện báo ốm để nghỉ làm

get a job

kiếm được việc làm

#Work jobs