学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Thành ngữCEFR C1

Have up one's sleeve là gì?

have sth up one's sleeve/hæv ʌp wʌnz sliːv/(phrase)

có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cần

Định nghĩa (tiếng Anh): to have a secret method, trick, etc., that one can use when it is needed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 51Bọc Lại Chiếc Ghế Bành Mua Ở Chợ Đồ Cũ - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have up one's sleeve"

  1. 1. có kế hoạch hay mưu mẹo bí mật để dùng khi cầnhave + sth + up one's sleeve

    to have a secret plan or trick ready to use when needed

    • She always has a clever solution up her sleeve for difficult situations.

      Cô ấy luôn có một giải pháp thông minh bí mật để xử lý các tình huống khó khăn.

    • The magician had another trick up his sleeve to surprise the audience.

      Nhà ảo thuật còn có một trò ảo thuật bí mật khác để làm khán giả ngạc nhiên.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + have/has + sth + up + possesive pronoun + sleeve

    Dùng với đại từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) + sleeve. Không dùng với tân ngữ trực tiếp sau 'up'.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự chuẩn bị sẵn sàng hoặc khả năng ứng biến. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ 'have' theo chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh áo có ống tay (sleeve) giấu đồ vật bí mật. 'Up one's sleeve' gợi ý điều gì đó được giấu kín, sẵn sàng đem ra dùng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has a plan up her sleeve for the meeting.

    ✓ She has a plan up her sleeve for the meeting.

    Câu đúng. Lỗi thường gặp là quên chia động từ 'have' hoặc dùng sai đại từ sở hữu (vd: 'up the sleeve').

  • ❌ He has a surprise up the sleeve.

    ✓ He has a surprise up his sleeve.

    Sai vì thiếu đại từ sở hữu (his). 'Up the sleeve' là sai ngữ pháp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • have a trick up one's sleeve — Cùng nghĩa, nhấn mạnh vào 'mưu mẹo' hơn.
  • have a secret plan — Nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái bí mật, bất ngờ.

🔗 Cụm hay đi kèm

have a trick up one's sleevehave a solution up one's sleevehave a plan up one's sleevehave something up one's sleeve

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn có một kế hoạch bí mật để giải quyết vấn đề.
  2. Chị đâu có ngờ cô ấy còn giấu một mưu mẹo trong tay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have up one's sleeve" đi với giới từ gì?

Cụm này không đi kèm giới từ. Cấu trúc đầy đủ là 'have + sth + up + possesive pronoun + sleeve' (vd: up her sleeve).

›"have up one's sleeve" khác "have in mind" thế nào?

"Have up one's sleeve" nhấn mạnh vào việc giấu kín, chuẩn bị sẵn (thường là kế hoạch/mưu mẹo), còn 'have in mind' là có ý định, suy nghĩ về điều gì đó.

›"have up one's sleeve" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang tính chất thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get along

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children