Có con
Định nghĩa (tiếng Anh): To have a baby
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sinh con hoặc có con (đã sinh)have + a/some/children
To give birth to a child or to have a child as part of one's family
They have two children.
Họ có hai đứa con.
She had her first child at 25.
Cô ấy sinh con đầu lòng ở tuổi 25.
2. Chăm sóc con (ít phổ biến hơn)have + child/children + to + V
To raise or care for a child
She has three children to support.
Cô ấy có ba đứa con để nuôi nấng.
They have a child to take care of.
Họ có một đứa con để chăm sóc.
Sb + have/has + a/some/children
Chủ ngữ + have/has + con cái (số lượng)
Sb + had + a child
Dùng thì quá khứ để chỉ việc sinh con
Dùng để nói về việc có con trong gia đình. Thường gặp trong các cuộc trò chuyện về gia đình hoặc hồ sơ cá nhân. Không nhầm lẫn với 'have a baby' (nhấn mạnh vào việc sinh nở).
Hãy liên tưởng 'have' là sở hữu, 'a child' là đứa trẻ → sở hữu một đứa trẻ (con cái).
have a child ↔ have a kid
'kid' là từ informal của 'child', nghĩa giống nhau nhưng 'have a kid' ít trang trọng hơn
❌ She has a childs.
✓ She has children.
'child' là danh từ bất quy tắc: child → children, không thêm -s
❌ They have a child yesterday.
✓ They had a child yesterday.
Dùng thì quá khứ 'had' cho sự kiện đã xảy ra trong quá khứ
"have a child" nhấn mạnh vào việc có con (tình trạng), còn "have a baby" nhấn mạnh vào việc sinh con (sự kiện).
Dùng 'have children' (không có 'a') khi nói chung về con cái.
Có thể, nhưng thường dùng 'adopt a child' cho việc nhận nuôi con nuôi.