Hòa thuận, có mối quan hệ tốt
Định nghĩa (tiếng Anh): To have a harmonious or friendly relationship
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Có mối quan hệ hòa thuận, thân thiệnget along (with sb)
to have a harmonious or friendly relationship
I am surprised to see how well you and your children get along.
Tôi ngạc nhiên khi thấy bạn và các con hòa thuận với nhau đến thế.
They don’t get along with their neighbors.
Họ không hòa thuận với hàng xóm.
2. Tiến triển, phát triển (tình hình)get along (with sth)
to make progress or manage in a situation
How are you getting along with your new job?
Công việc mới của bạn tiến triển thế nào?
We’re getting along fine without a car.
Chúng tôi vẫn sống tốt mà không cần xe hơi.
S + get along (with sb)
Dùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người.
S + get along (with sth)
Dùng khi nói về việc thích nghi hoặc tiến triển với tình huống.
How + do/does + S + get along?
Câu hỏi về tình trạng quan hệ hoặc tiến triển.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Get along with' nhấn mạnh mối quan hệ với ai, còn 'get along' đơn thuần có thể chỉ tình trạng chung (không cần tân ngữ).
Hình dung 'get' (đạt được) + 'along' (dọc theo đường) = đi cùng nhau suôn sẻ, không xô xát.
get along ↔ get by
'get by' có nghĩa là sống sót, xoay xở (vd: get by on a small salary), còn 'get along' nhấn mạnh mối quan hệ hoặc tiến triển.
❌ They get along each other.
✓ They get along with each other.
Luôn dùng 'with' sau 'get along' khi có tân ngữ chỉ người (KHÔNG: each other/one another trực tiếp).
❌ She gets along well her colleagues.
✓ She gets along well with her colleagues.
Thiếu giới từ 'with' trước tân ngữ chỉ người.
Get along có nghĩa là hòa thuận (với ai) hoặc tiến triển tốt (trong tình huống nào đó). Ví dụ: 'They get along well' (Họ hòa thuận với nhau).
Không khác nhau nhiều: 'get on' phổ biến ở Anh-Anh, còn 'get along' dùng ở cả Anh-Mỹ. Cả hai đều có nghĩa hòa thuận.
Get along đi với giới từ 'with' khi có tân ngữ chỉ người (get along with sb). Nếu không có tân ngữ, không cần giới từ.