学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Get along là gì?

get along/ɡɛt əˈlɔːŋ/(verb)

Hòa thuận, có mối quan hệ tốt

Định nghĩa (tiếng Anh): To have a harmonious or friendly relationship

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 35Kết Bạn Ở Thành Phố Mới - Nói Về Mong Muốn Với Be Anxious To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get along"

  1. 1. Có mối quan hệ hòa thuận, thân thiệnget along (with sb)

    to have a harmonious or friendly relationship

    • I am surprised to see how well you and your children get along.

      Tôi ngạc nhiên khi thấy bạn và các con hòa thuận với nhau đến thế.

    • They don’t get along with their neighbors.

      Họ không hòa thuận với hàng xóm.

  2. 2. Tiến triển, phát triển (tình hình)get along (with sth)

    to make progress or manage in a situation

    • How are you getting along with your new job?

      Công việc mới của bạn tiến triển thế nào?

    • We’re getting along fine without a car.

      Chúng tôi vẫn sống tốt mà không cần xe hơi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get along (with sb)

    Dùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người.

  • S + get along (with sth)

    Dùng khi nói về việc thích nghi hoặc tiến triển với tình huống.

  • How + do/does + S + get along?

    Câu hỏi về tình trạng quan hệ hoặc tiến triển.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Get along with' nhấn mạnh mối quan hệ với ai, còn 'get along' đơn thuần có thể chỉ tình trạng chung (không cần tân ngữ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'get' (đạt được) + 'along' (dọc theo đường) = đi cùng nhau suôn sẻ, không xô xát.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get along ↔ get by

    'get by' có nghĩa là sống sót, xoay xở (vd: get by on a small salary), còn 'get along' nhấn mạnh mối quan hệ hoặc tiến triển.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They get along each other.

    ✓ They get along with each other.

    Luôn dùng 'with' sau 'get along' khi có tân ngữ chỉ người (KHÔNG: each other/one another trực tiếp).

  • ❌ She gets along well her colleagues.

    ✓ She gets along well with her colleagues.

    Thiếu giới từ 'with' trước tân ngữ chỉ người.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get on — Giống hệt 'get along' trong nghĩa quan hệ, phổ biến ở Anh-Anh.
  • coexist — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự chung sống hòa bình (thường dùng cho nhóm lớn).

↔️ Từ trái nghĩa

  • fall out — Cãi nhau, mất hòa thuận (ngược với get along).

🔗 Cụm hay đi kèm

get along with someoneget along wellget along fineget along without something

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi và anh trai tôi rất hòa thuận với nhau.
  2. Họ không hòa thuận lắm sau cuộc cãi vã.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›get along là gì?

Get along có nghĩa là hòa thuận (với ai) hoặc tiến triển tốt (trong tình huống nào đó). Ví dụ: 'They get along well' (Họ hòa thuận với nhau).

›get along và get on khác nhau thế nào?

Không khác nhau nhiều: 'get on' phổ biến ở Anh-Anh, còn 'get along' dùng ở cả Anh-Mỹ. Cả hai đều có nghĩa hòa thuận.

›get along đi với giới từ gì?

Get along đi với giới từ 'with' khi có tân ngữ chỉ người (get along with sb). Nếu không có tân ngữ, không cần giới từ.

🧩 Cụm từ liên quan

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

show your face

xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt

watch the world go by

ngồi thư giãn và quan sát mọi người qua lại

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

#Children