Thành công hoặc giàu có.
Định nghĩa (tiếng Anh): to become successful or rich
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trở nên thành công hoặc giàu có, thường nhờ nỗ lực cá nhân.do well for yourself
To become successful or wealthy, often through one's own efforts.
After years of hard work, he is finally doing well for himself.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thành công.
She moved to the city and did very well for herself in business.
Cô ấy chuyển đến thành phố và đã rất thành công trong kinh doanh.
S + do/does/did + well for yourself/himself/herself/etc.
Chủ ngữ + do (chia theo thì) + well + for + đại từ phản thân (yourself, himself, herself, etc.).
S + be doing well for yourself
Dạng tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
Dùng để diễn tả sự thành công về mặt tài chính hoặc sự nghiệp, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc khen ngợi. Không dùng để chỉ thành công ngắn hạn hoặc tạm thời. 'For yourself' nhấn mạnh thành quả là do chính bản thân đạt được.
Hình dung bạn 'do' (làm) mọi việc 'well' (tốt) và kết quả là 'for yourself' (cho chính mình) - tức là tự mình xây dựng nên thành công.
do well for yourself ↔ do well
'Do well' nghĩa chung là làm tốt (trong công việc, bài thi, v.v.), trong khi 'do well for yourself' nhấn mạnh thành công về tài chính hoặc sự nghiệp cá nhân.
❌ He does well for him.
✓ He does well for himself.
Sai đại từ phản thân. Phải dùng 'himself' chứ không phải 'him' sau 'for'.
❌ She did well for herself at the exam.
✓ She did well on the exam.
Sai ngữ cảnh. 'Do well for yourself' không dùng cho thành tích trong bài thi, mà dùng cho thành công dài hạn (tài chính, sự nghiệp).
'Do well' nghĩa là làm tốt (trong bất kỳ lĩnh vực nào), còn 'do well for yourself' nhấn mạnh thành công về tài chính hoặc sự nghiệp cá nhân, thường sau quá trình nỗ lực.
Luôn đi với giới từ 'for' + đại từ phản thân (yourself, himself, etc.). Không dùng giới từ khác.
Có thể, nhưng hãy cân nhắc dùng 'achieve success' hoặc 'become financially independent' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.