chèn chọt vào chỗ chật hẹp
Định nghĩa (tiếng Anh): to move a large number of people into a small space
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. chèn chọt nhiều người/vật vào không gian nhỏcrowd into + noun (place/space)
to fill a small space with many people or things
We all crowded into her office to sing ‘Happy Birthday’.
Chúng tôi chèn chọt vào văn phòng của cô ấy để hát 'Chúc mừng sinh nhật'.
The children crowded into the tiny car.
Bọn trẻ chèn chọt vào chiếc xe nhỏ.
[Subject] + crowd(s) into + place
Chủ ngữ (nhiều người/vật) + crowd(s) + into + nơi chốn.
[Subject] + crowd + noun (people/things) + into + place
Có thể thêm tân ngữ chỉ người/vật được chèn vào (less common).
🔗 Không tách được
Dùng khi miêu tả hành động nhiều người/vật cùng di chuyển vào một không gian chật hẹp. Thường đi kèm với các danh từ chỉ nơi chốn (room, car, elevator...). Không dùng với đại từ đứng giữa.
Hình dung 'crowd' (đám đông) + 'into' (vào trong) — đám đông chen chúc vào trong một không gian nhỏ.
crowd into ↔ crowd around
'crowd into' là chèn vào trong không gian, còn 'crowd around' là tụ tập xung quanh ai/cái gì (vd: crowd around a celebrity).
❌ We crowded it into the room.
✓ We crowded into the room.
Không dùng đại từ 'it' sau 'crowd into' (phải là danh từ chỉ nơi chốn).
❌ They crowd into the bus yesterday.
✓ They crowded into the bus yesterday.
Chia sai thì (crowd → crowded).
Không. 'Crowd into' là phrasal verb không tách, tân ngữ (nơi chốn) luôn đứng sau 'into'.
"Crowd into" nhấn mạnh sự đông đúc, chen chúc; "squeeze into" nhấn mạnh việc nén ép để lọt vào chỗ chật.
Có, nhưng thường dùng cho người. Với vật, dùng 'pack into' hoặc 'squeeze into' tự nhiên hơn.