Xây dựng dựa trên
Định nghĩa (tiếng Anh): to use a success or achievement as a base from which to achieve more success
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sử dụng thành công hoặc thành tựu hiện có làm nền tảng để đạt được nhiều thành công hơnbuild on + N
to use a success or achievement as a base for further progress or development
The company wants to build on its recent success.
Công ty muốn xây dựng dựa trên thành công gần đây của mình.
Public schools must build on their reputation to attract more students.
Các trường công lập phải xây dựng dựa trên danh tiếng hiện có để thu hút thêm học sinh.
2. Mở rộng hoặc phát triển thêm dựa trên cái đã cóbuild on + N
to add to or develop something that already exists
We need to build on the ideas from the last meeting.
Chúng ta cần phát triển thêm các ý tưởng từ cuộc họp trước.
She built on her father’s business and made it international.
Cô ấy phát triển thêm doanh nghiệp của bố và biến nó thành tập đoàn quốc tế.
build on + N
Tân ngữ là danh từ/chủ thể đã có sẵn (success, reputation, foundation...)
build on + what/which + clause
Dùng để nối với mệnh đề (vd: build on what we have achieved)
🔗 Không tách được
Dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục. Chú ý 'build on' không tách được (không nói 'build it on').
Hình dung 'build' (xây) + 'on' (trên) = xây thêm trên nền móng đã có, tức là phát triển dựa trên cái sẵn có.
build on ↔ build up
"build on" = xây dựa trên cái đã có; "build up" = tích lũy dần dần (vd: build up experience) hoặc tăng cường (vd: build up muscles)
❌ The team built on it their previous work.
✓ The team built on their previous work.
Không bao giờ tách 'build on' (không nói 'built on it their work'). Tân ngữ đứng sau 'on'.
❌ She built on to her father’s legacy.
✓ She built on her father’s legacy.
Không dùng 'on to', chỉ dùng 'on + N'.
Là cụm động từ nghĩa là xây dựng hoặc phát triển thêm dựa trên nền tảng, thành công, hay kinh nghiệm đã có.
Không đi với giới từ nào khác; cấu trúc là 'build on + danh từ' (vd: build on our strengths).
"build on" nhấn mạnh việc sử dụng cái đã có làm nền tảng; "build up" nhấn mạnh việc tích lũy hoặc tăng cường dần dần.