学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Build on là gì?

build on sth/bɪld ɑn/(verb)

Xây dựng dựa trên

Định nghĩa (tiếng Anh): to use a success or achievement as a base from which to achieve more success

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 28Thuê Chuyên Gia Tư Vấn Cải Thiện Giao Hàng - Nói Về Cam Kết Và Mục Tiêu Với Be Committed To + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "build on"

  1. 1. Sử dụng thành công hoặc thành tựu hiện có làm nền tảng để đạt được nhiều thành công hơnbuild on + N

    to use a success or achievement as a base for further progress or development

    • The company wants to build on its recent success.

      Công ty muốn xây dựng dựa trên thành công gần đây của mình.

    • Public schools must build on their reputation to attract more students.

      Các trường công lập phải xây dựng dựa trên danh tiếng hiện có để thu hút thêm học sinh.

  2. 2. Mở rộng hoặc phát triển thêm dựa trên cái đã cóbuild on + N

    to add to or develop something that already exists

    • We need to build on the ideas from the last meeting.

      Chúng ta cần phát triển thêm các ý tưởng từ cuộc họp trước.

    • She built on her father’s business and made it international.

      Cô ấy phát triển thêm doanh nghiệp của bố và biến nó thành tập đoàn quốc tế.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • build on + N

    Tân ngữ là danh từ/chủ thể đã có sẵn (success, reputation, foundation...)

  • build on + what/which + clause

    Dùng để nối với mệnh đề (vd: build on what we have achieved)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục. Chú ý 'build on' không tách được (không nói 'build it on').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'build' (xây) + 'on' (trên) = xây thêm trên nền móng đã có, tức là phát triển dựa trên cái sẵn có.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • build on ↔ build up

    "build on" = xây dựa trên cái đã có; "build up" = tích lũy dần dần (vd: build up experience) hoặc tăng cường (vd: build up muscles)

Lỗi thường gặp

  • ❌ The team built on it their previous work.

    ✓ The team built on their previous work.

    Không bao giờ tách 'build on' (không nói 'built on it their work'). Tân ngữ đứng sau 'on'.

  • ❌ She built on to her father’s legacy.

    ✓ She built on her father’s legacy.

    Không dùng 'on to', chỉ dùng 'on + N'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • expand on — Cũng nghĩa là phát triển thêm, nhưng nhấn mạnh việc mở rộng chi tiết hơn là dùng làm nền tảng
  • develop further — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • start from scratch — Bắt đầu từ con số không, không dựa trên cái đã có

🔗 Cụm hay đi kèm

build on successbuild on a strong foundationbuild on previous experiencebuild on what we have

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng tôi sẽ xây dựng dựa trên nền tảng hiện có.
  2. Anh ấy muốn xây dựng dựa trên ý tưởng của cô ấy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"build on" là gì?

Là cụm động từ nghĩa là xây dựng hoặc phát triển thêm dựa trên nền tảng, thành công, hay kinh nghiệm đã có.

›"build on" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác; cấu trúc là 'build on + danh từ' (vd: build on our strengths).

›"build on" khác "build up" thế nào?

"build on" nhấn mạnh việc sử dụng cái đã có làm nền tảng; "build up" nhấn mạnh việc tích lũy hoặc tăng cường dần dần.

🧩 Cụm từ liên quan

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

try out sth / try sth/sb out

thử nghiệm hoặc dùng thử để đánh giá hiệu quả; tham gia thử việc (cho công việc) hoặc thử vai (cho vai diễn); thử sức, trải nghiệm cái gì mới

#Effective learning