mắng mỏ hoặc đổ lỗi ai quá đáng
Định nghĩa (tiếng Anh): to blame somebody too much for something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. mắng mỏ hoặc đổ lỗi ai quá đángbeat up on + sb
to criticize or blame someone excessively
Don’t beat up on Paul, he tried his best.
Đừng mắng Paul quá đáng, anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.
She always beats up on herself for small mistakes.
Cô ấy luôn tự trách mình vì những lỗi nhỏ nhặt.
[S] + beat up on + sb
Chủ ngữ + beat up on + tân ngữ (người bị đổ lỗi)
[S] + beat up on + oneself
Có thể dùng với đại từ phản thân (oneself)
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nói chuyện hàng ngày. Không dùng trong văn viết chính thức. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (beats up on, beat up on, beating up on).
Hình ảnh liên tưởng: 'beat up' như đánh đập, 'on' chỉ hướng vào ai đó → đánh đập bằng lời nói (mắng mỏ, đổ lỗi).
beat up on ↔ beat up
beat up = đánh đập ai (vật lý), beat up on = đổ lỗi ai (tinh thần)
❌ Don’t beat up Paul on.
✓ Don’t beat up on Paul.
Giới từ 'on' không thể tách ra sau tân ngữ. Cấu trúc cố định là 'beat up on sb'.
❌ She beats up on for her mistakes.
✓ She beats up on herself for her mistakes.
Thiếu tân ngữ sau 'on', phải có đại từ phản thân (herself) hoặc danh từ chỉ người.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'on'. Cấu trúc đầy đủ là 'beat up on sb' (không thêm giới từ khác).
'beat up sb' là đánh đập ai (vật lý), còn 'beat up on sb' là mắng mỏ, đổ lỗi ai (tinh thần).
Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức, dùng 'blame sb unfairly' hoặc 'criticize sb excessively'.