dựa vào cái gì để phát triển hoặc xây dựng
Định nghĩa (tiếng Anh): to use an idea, a fact, a situation, etc. as the point from which something can be developed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. dựa vào cái gì để phát triển hoặc xây dựngbase + sth + on + sth
to use something as the foundation for development
The movie is based on a true story.
Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.
She based her decision on the advice from her mentor.
Cô ấy đưa ra quyết định dựa trên lời khuyên của người cố vấn.
S + base(s) + O1 + on + O2
O1 là thứ được xây dựng, O2 là nền tảng
be based on + sth
Dạng bị động, thường dùng cho sự kiện/sản phẩm
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn viết hoặc nói về cơ sở lý luận, dữ liệu. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: *base it on*). Luôn có giới từ 'on'.
Hình dung 'base' (nền móng) + 'on' (trên) → đặt cái gì đó lên nền móng để xây dựng. Ví dụ: 'base a theory on facts' = đặt lý thuyết lên nền tảng sự thật.
base on ↔ base on vs based on
'base on' là động từ (hành động), 'based on' là tính từ (trạng thái). Ví dụ: 'The report bases its findings on data.' vs 'The report is based on data.'
❌ She based it on the research.
✓ She based her argument on the research.
Không tách đại từ 'it' giữa 'base' và 'on'. Phải dùng danh từ đầy đủ hoặc đổi cấu trúc.
❌ The story bases on real events.
✓ The story is based on real events.
Sai vì thiếu tân ngữ sau 'bases' (cần 'bases its plot on...') hoặc dùng sai thể (phải là bị động 'is based on').
Luôn đi với giới từ 'on'. Cấu trúc đầy đủ là 'base sth on sth'.
'base on' là động từ (hành động), 'based on' là tính từ (trạng thái). Ví dụ: 'They base their strategy on data.' (hành động) vs 'The strategy is based on data.' (trạng thái).
Không. Luôn viết 'base + danh từ + on + danh từ'. Không bao giờ viết 'base it on'.