学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B2

Base on là gì?

base sth on sth/beɪs ɑːn/(verb)

dựa vào cái gì để phát triển hoặc xây dựng

Định nghĩa (tiếng Anh): to use an idea, a fact, a situation, etc. as the point from which something can be developed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 37Hoàn Thành Khoá Học Dữ Liệu Của Công Ty - Nói Về Thành Công Với Succeed In + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "base on"

  1. 1. dựa vào cái gì để phát triển hoặc xây dựngbase + sth + on + sth

    to use something as the foundation for development

    • The movie is based on a true story.

      Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.

    • She based her decision on the advice from her mentor.

      Cô ấy đưa ra quyết định dựa trên lời khuyên của người cố vấn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + base(s) + O1 + on + O2

    O1 là thứ được xây dựng, O2 là nền tảng

  • be based on + sth

    Dạng bị động, thường dùng cho sự kiện/sản phẩm

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói về cơ sở lý luận, dữ liệu. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: *base it on*). Luôn có giới từ 'on'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'base' (nền móng) + 'on' (trên) → đặt cái gì đó lên nền móng để xây dựng. Ví dụ: 'base a theory on facts' = đặt lý thuyết lên nền tảng sự thật.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • base on ↔ base on vs based on

    'base on' là động từ (hành động), 'based on' là tính từ (trạng thái). Ví dụ: 'The report bases its findings on data.' vs 'The report is based on data.'

Lỗi thường gặp

  • ❌ She based it on the research.

    ✓ She based her argument on the research.

    Không tách đại từ 'it' giữa 'base' và 'on'. Phải dùng danh từ đầy đủ hoặc đổi cấu trúc.

  • ❌ The story bases on real events.

    ✓ The story is based on real events.

    Sai vì thiếu tân ngữ sau 'bases' (cần 'bases its plot on...') hoặc dùng sai thể (phải là bị động 'is based on').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • found on — chính thức hơn, thường dùng cho tổ chức/ý tưởng
  • build on — nhấn mạnh quá trình phát triển thêm

🔗 Cụm hay đi kèm

base a decision on factsbase a theory on evidencebe based on a true storybase an opinion on experience

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi dựa quyết định của mình trên những sự kiện.
  2. Họ không nên dựa kế hoạch trên những giả định.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"base on" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'on'. Cấu trúc đầy đủ là 'base sth on sth'.

›"base on" và "based on" khác nhau thế nào?

'base on' là động từ (hành động), 'based on' là tính từ (trạng thái). Ví dụ: 'They base their strategy on data.' (hành động) vs 'The strategy is based on data.' (trạng thái).

›"base on" có thể tách đại từ không?

Không. Luôn viết 'base + danh từ + on + danh từ'. Không bao giờ viết 'base it on'.

🧩 Cụm từ liên quan

build on sth

Xây dựng dựa trên

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

#Customers