学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR C1Trang trọng

Avail yourself of something là gì?

avail yourself of sth/əˈveɪl jʊrˈsɛlf ʌv ˈsʌmθɪŋ/(phrase)

Tận dụng cái gì (cơ hội, dịch vụ, ưu đãi).

Định nghĩa (tiếng Anh): to make use of something, especially an opportunity or an offer

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 14Một Quý Khó Khăn Ở Kho Hàng - Nhìn Lại Quyết Định Đã Qua Với Câu Điều Kiện Loại 3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "avail yourself of something"

  1. 1. Tận dụng hoặc sử dụng cái gì, đặc biệt là cơ hội hoặc dịch vụ có sẵn.avail yourself of + N/Noun Phrase

    To make use of something, especially an opportunity or offer.

    • Guests can avail themselves of the free breakfast buffet.

      Khách có thể tận dụng bữa sáng buffet miễn phí.

    • You should avail yourself of this chance to learn from the experts.

      Bạn nên tận dụng cơ hội này để học hỏi từ các chuyên gia.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + avail yourself of + N

    Chủ ngữ + avail (chia theo thì) + yourself/yourselves + of + danh từ/đại từ. 'Yourself' chia theo chủ ngữ (myself, himself, herself, etc.).

  • S + be encouraged to avail yourself of + N

    Dạng bị động hoặc khuyến khích, thường dùng trong thông báo, hướng dẫn.

Lưu ý khi dùng

Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, thông báo chính thức hoặc hướng dẫn. Ít dùng trong văn nói hàng ngày. 'Avail' là động từ, luôn đi kèm với 'of'.

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'avail' = 'use' (tận dụng), 'of' là giới từ bắt buộc. Hình dung bạn 'avail' (lấy) một cơ hội 'of' (từ) trên kệ ưu đãi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • avail yourself of something ↔ avail of

    'Avail of' là dạng rút gọn của 'avail yourself of', nhưng ít phổ biến hơn và thường dùng trong văn viết. 'Avail yourself of' là dạng đầy đủ và chính thức hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She availed the opportunity.

    ✓ She availed herself of the opportunity.

    Thiếu 'herself' và 'of'. Cấu trúc bắt buộc phải có đại từ phản thân (yourself, himself, etc.) và giới từ 'of'.

  • ❌ They availed of the free service.

    ✓ They availed themselves of the free service.

    Thiếu đại từ phản thân. Phải có 'themselves' sau 'availed'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take advantage of — Nghĩa tương tự, nhưng 'take advantage of' có thể mang nghĩa tiêu cực (lợi dụng) nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • make use of — Nghĩa gần giống, nhưng ít trang trọng hơn và không nhấn mạnh sự chủ động.

↔️ Từ trái nghĩa

  • ignore — Trái nghĩa: không tận dụng, bỏ qua cơ hội.

🔗 Cụm hay đi kèm

avail yourself of the opportunityavail yourself of the facilitiesbe encouraged to avail yourself ofavail yourself of the offer

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bạn nên tận dụng dịch vụ miễn phí của thư viện thành phố.
  2. Anh ấy đã tận dụng cơ hội để học thêm kỹ năng mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"avail yourself of" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'of'. Cấu trúc đầy đủ là 'avail yourself of + danh từ/đại từ'.

›"avail yourself of" khác "take advantage of" thế nào?

'Avail yourself of' mang sắc thái tích cực và trang trọng, trong khi 'take advantage of' có thể mang nghĩa tiêu cực (lợi dụng) nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.

›Dùng "avail yourself of" trong văn nói được không?

Ít dùng trong văn nói hàng ngày. Thay vào đó, hãy dùng 'use' hoặc 'take advantage of' trong ngữ cảnh không chính thức.

🧩 Cụm từ liên quan

take advantage of sb/sth

Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mình; Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

drop out (of sth)

Bỏ học giữa chừng

build on sth

Xây dựng dựa trên

with flying colors

Thành công xuất sắc, đạt kết quả rất cao

learn sth by heart

Học thuộc lòng

jog sb’s memory

Gợi nhớ cho ai

flash card

Thẻ ghi nhớ

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

#Effective learning