学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A2

At the same time là gì?

at the same time/æt ðə seɪm taɪm/(phrase)

cùng một lúc, đồng thời

Định nghĩa (tiếng Anh): at one time; together

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 79Buổi Chiều Rảnh Ở Madrid - Nói Điều Được Phép Làm Với Allow + O + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at the same time"

  1. 1. cùng một lúc, đồng thờiat the same time

    at one time; together

    • She can’t watch TV and study at the same time.

      Cô ấy không thể xem TV và học bài cùng một lúc.

    • They arrived at the same time.

      Họ đến cùng một lúc.

  2. 2. mặt khác, tuy nhiên (dùng để giới thiệu ý trái ngược)At the same time, + clause

    however, on the other hand

    • I love my job. At the same time, it can be very stressful.

      Tôi yêu công việc của mình. Mặt khác, nó cũng có thể rất căng thẳng.

    • At the same time, we should consider other options.

      Mặt khác, chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + V + at the same time

    Dùng sau động từ hoặc ở cuối câu để chỉ thời gian đồng thời.

  • At the same time, + clause

    Dùng ở đầu câu để giới thiệu ý trái ngược, tương tự 'however'.

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Với nghĩa 'đồng thời', thường đứng cuối câu. Với nghĩa 'mặt khác', đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Không chia hoặc biến đổi từ nào trong cụm.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh hai đồng hồ kim ngắn và kim dài trùng nhau (same time) để chỉ cùng một thời điểm. Hoặc tưởng tượng hai sự việc xảy ra song song như hai làn đường cùng lúc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • at the same time ↔ in the same time

    'In the same time' không phải cụm cố định và thường sai ngữ pháp. Dùng 'at the same time' để chỉ thời gian đồng thời.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They left in the same time.

    ✓ They left at the same time.

    Sai vì dùng sai giới từ. 'In the same time' không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.

  • ❌ At the same time we were eating.

    ✓ At the same time, we were eating.

    Thiếu dấu phẩy sau 'At the same time' khi dùng ở đầu câu để giới thiệu mệnh đề.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • simultaneously — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
  • at once — Cùng nghĩa 'cùng một lúc', nhưng nhấn mạnh hơn vào sự đồng thời.
  • however — Thay thế cho nghĩa 'mặt khác' trong văn viết trang trọng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • at different times — Trái nghĩa với 'at the same time' (cùng lúc).

🔗 Cụm hay đi kèm

happen at the same timedo two things at the same timeat the same time asat the same time every day

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi không thể làm hai việc cùng một lúc.
  2. Anh ấy vừa ăn vừa xem tivi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at the same time" đi với giới từ gì?

Không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'at the same time'. Nếu muốn so sánh, dùng 'at the same time as' (vd: She arrived at the same time as me).

›"at the same time" khác "simultaneously" thế nào?

Cả hai đều có nghĩa 'cùng lúc', nhưng 'simultaneously' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'At the same time' phổ biến hơn trong văn nói.

›"at the same time" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng với nghĩa 'mặt khác', nên dùng 'however' hoặc 'nevertheless' để trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

tear yourself away from sth

Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại

bury yourself in sth

Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

pull the plug on sb/sth

chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

run out of steam

hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

keep track of sb/sth

theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

drive sb/st out

Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

keep pace with sb/st

theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

on the blink

hỏng, không hoạt động đúng cách (thường là máy móc)

#Technology