去中国旅行
Đi du lịch Trung Quốc
Đọc bài viết về chuyến du lịch để luyện kỹ năng đọc.
Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.
Tiến độ bài
0%
Bước 1
Chuẩn bị
Xếp các từ vào đúng nhóm.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
Danh từ· Nouns
Đại từ và số từ· Pronouns and numbers
Động từ và các từ khác· Verbs and other words
Bước 2 · Bài đọc
去中国旅行
Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.
wǒ我hé和wǒ我de的liǎng两gè个péngyou朋友qù去zhōngguó中国lǚxíng旅行。tā他de的míngzi名字jiào叫xiǎo小míng明,shì是wǒ我de的tóngxué同学。
wǒmen我们sān三gèrén个人hòu后tiān天qù去běijīng北京。nàli那里de的tiānqì天气yǒushíhou有时候xià下yǔ雨,yǒushíhou有时候bú不xià下。
tāmen他们qǐng请wǒmen我们chī吃wǎnfàn晚饭。
Bước 3
Hiểu bài
Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.
1.我和两个朋友一起去中国旅行。
2.小明是我的老师。
3.我们后天去北京。
4.北京的天气总是下雨。
5.小明的爸爸和妈妈请我们吃晚饭。
Bước 4 · Luyện tập
Bài 1
Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–3).
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 3 mục
- 1
- 2
- 3
Bước 4 · Luyện tập
Bài 2
Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.
Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục
- 1.我的今年六十岁,他是我妈妈的先生。
- 2.你的是什么?
- 3.今天我你吃饭,我给钱。
- 4.我们个人一起去公园。
- 5.外面在下。
- 6.她小丽。
- 7.天我们去看电影。
- 8.我们在一个学校学习,他是我的,也是我的好朋友。
- 9.我想在中国交很多。
- 10.大明和小丽是我的同学,都住在北京。
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Ôn nhanh
Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.
Bước 5 · Ôn & thảo luận
Thảo luận
你想和谁一起去旅行?
Bạn muốn đi du lịch cùng ai?
Bài tiếp theo · HSK 1
我的一天
Một ngày của tôi