学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/数词 + 量词 + 名词电话号码的读法几 + 量词 + 名词
HSK 1 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

数词 + 量词 + 名词

Lượng từ tiếng Trung: cấu trúc Số từ + Lượng từ + Danh từ

Giữa số từ và danh từ luôn phải có lượng từ: 一个人, 三本书. Số 2 trước lượng từ nói 两: 两杯茶.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

数词+量词+名词Cấu trúc

Giữa số từ và danh từ luôn phải có lượng từ: 一个人, 三本书. Số 2 trước lượng từ nói 两: 两杯茶.

Giải thích

Trong tiếng Trung, giữa số từ và danh từ BẮT BUỘC phải có lượng từ: 一本书, 三个人, 两杯咖啡. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng (本 cho sách, 张 cho vật mỏng phẳng, 杯 cho cốc…), 个 là lượng từ chung dùng được với nhiều danh từ. Số 2 đứng trước lượng từ dùng 两, không dùng 二. Đại từ chỉ định 这, 那 cũng cần lượng từ: 这本书.

我买了三本书。

Wǒ mǎi le sān běn shū.

Tôi đã mua ba quyển sách.

2

Công thức theo dạng câu

Số + lượng từ + danh từ

Số từ + Lượng từ + Danh từ

我要一碗米饭。

Wǒ yào yì wǎn mǐfàn.

Tôi muốn một bát cơm.

Với 这/那

这/那 + (Số) + Lượng từ + Danh từ

那两件衣服很贵。

Nà liǎng jiàn yīfu hěn guì.

Hai chiếc áo kia rất đắt.

3

Cách dùng

  1. 1Đếm người và vật

    Chọn lượng từ hợp với danh từ; không chắc thì dùng 个.

    • 教室里有二十个学生。

      Jiàoshì lǐ yǒu èrshí gè xuésheng.

      Trong lớp có hai mươi học sinh.

  2. 2Chỉ định cụ thể

    这/那 + lượng từ + danh từ.

    • 这张照片是我拍的。

      Zhè zhāng zhàopiàn shì wǒ pāi de.

      Bức ảnh này là tôi chụp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我买了三本书。

    Wǒ mǎi le sān běn shū.

    Tôi đã mua ba quyển sách.

  2. 2

    桌子上有两杯咖啡。

    Zhuōzi shàng yǒu liǎng bēi kāfēi.

    Trên bàn có hai cốc cà phê.

  3. 3

    他有一个妹妹。

    Tā yǒu yí gè mèimei.

    Anh ấy có một em gái.

  4. 4

    请给我一张纸。

    Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.

    Làm ơn cho tôi một tờ giấy.

  5. 5

    我们家有四口人。

    Wǒmen jiā yǒu sì kǒu rén.

    Nhà chúng tôi có bốn người.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 2 trước lượng từ = 两: 两个, 两本; nhưng 12 = 十二个.
  • 个 là lượng từ chung, dùng được khi chưa nhớ lượng từ riêng.
  • Một số danh từ tự là đơn vị nên không cần lượng từ: 一天, 一年, 三岁.

Dấu hiệu nhận biết:个本张杯只

!

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng có loại từ: "một QUYỂN sách, hai CON mèo". Tiếng Trung y hệt: 一本书, 两只猫 — chỉ cần nhớ loại từ tương ứng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

数词 + 量词 + 名词Giữa số từ và danh từ luôn phải có lượng từ: 一个人, 三本书. Số 2 trước lượng từ nói 两: 两杯茶.
些些 chỉ số lượng không xác định ("một vài"), chỉ đi với 一, 这, 那, 哪: 一些书; không nói 三些书.
7

Lỗi thường gặp

  • 我有二个哥哥。

    我有两个哥哥。

    Trước lượng từ dùng 两, không dùng 二.

  • 我买了三书。

    我买了三本书。

    Giữa số từ và danh từ phải có lượng từ (本).

8

Câu hỏi thường gặp

Lượng từ trong tiếng Trung có bắt buộc không?

Có. Giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ phải có lượng từ.

Khi nào dùng 两, khi nào dùng 二?

Trước lượng từ dùng 两 (两个人); khi đếm số, đọc số, số có nhiều chữ số dùng 二 (二, 十二, 二十).

Không nhớ lượng từ thì sao?

Dùng tạm 个; người nghe vẫn hiểu, dù chưa chuẩn với mọi danh từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 12Mua Bánh Bao Buổi Sáng - Nói Số Lượng Với Số Từ + 个 + Danh Từ

Cấu trúc liên quan

数词 + 岁

Cách nói tuổi trong tiếng Trung: Số + 岁

Trước电话号码的读法Tiếp几 + 量词 + 名词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!