学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/数词 + 岁哪 + 量词 + 名词这/那/几 + 量词 + 名词
岁
HSK 1 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

数词 + 岁

Cách nói tuổi trong tiếng Trung: Số + 岁, 几岁, 多大

Nói tuổi bằng Chủ ngữ + (今年) + Số + 岁, không cần 是. Hỏi trẻ em dùng 几岁, hỏi người lớn dùng 多大, hỏi người cao tuổi dùng 多大年纪.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

数词+岁Cấu trúc

Nói tuổi bằng Chủ ngữ + (今年) + Số + 岁, không cần 是. Hỏi trẻ em dùng 几岁, hỏi người lớn dùng 多大, hỏi người cao tuổi dùng 多大年纪.

Giải thích

Tiếng Trung nói tuổi bằng cấu trúc Số + 岁 (suì) đặt ngay sau chủ ngữ, thường kèm 今年 (năm nay). Câu nói tuổi không cần động từ 是, giống tiếng Việt "Em ấy năm tuổi". Hỏi tuổi trẻ em dùng 几岁, hỏi người lớn hoặc bạn bè dùng 多大, hỏi người lớn tuổi một cách lịch sự dùng 多大年纪. Thêm 了 cuối câu để nhấn mạnh "đã… tuổi rồi".

我今年二十五岁。

Wǒ jīnnián èrshíwǔ suì.

Năm nay tôi hai mươi lăm tuổi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + (今年) + Số + 岁

她今年十八岁。

Tā jīnnián shíbā suì.

Năm nay cô ấy mười tám tuổi.

Phủ định

Chủ ngữ + 不是 + Số + 岁

他不是二十岁,是二十二岁。

Tā bú shì èrshí suì, shì èrshí'èr suì.

Anh ấy không phải hai mươi tuổi, mà là hai mươi hai tuổi.

Nghi vấn

Chủ ngữ + 几岁 / 多大?

你孩子几岁了?

Nǐ háizi jǐ suì le?

Con bạn mấy tuổi rồi?

3

Cách dùng

  1. 1Nói tuổi của mình hoặc người khác

    Đặt Số + 岁 ngay sau chủ ngữ, có thể thêm 今年 phía trước.

    • 我今年三十岁。

      Wǒ jīnnián sānshí suì.

      Năm nay tôi ba mươi tuổi.

  2. 2Hỏi tuổi theo đối tượng

    几岁 cho trẻ dưới khoảng 10 tuổi, 多大 cho người cùng trang lứa, 多大年纪 cho người lớn tuổi.

    • 小朋友,你几岁?

      Xiǎopéngyǒu, nǐ jǐ suì?

      Bé ơi, con mấy tuổi?

    • 奶奶,您多大年纪了?

      Nǎinai, nín duō dà niánjì le?

      Bà ơi, bà bao nhiêu tuổi rồi ạ?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我今年二十五岁。

    Wǒ jīnnián èrshíwǔ suì.

    Năm nay tôi hai mươi lăm tuổi.

  2. 2

    我儿子三岁了。

    Wǒ érzi sān suì le.

    Con trai tôi ba tuổi rồi.

  3. 3

    你妹妹几岁?

    Nǐ mèimei jǐ suì?

    Em gái bạn mấy tuổi?

  4. 4

    你今年多大?

    Nǐ jīnnián duō dà?

    Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

  5. 5

    我爷爷八十岁了,身体很好。

    Wǒ yéye bāshí suì le, shēntǐ hěn hǎo.

    Ông tôi tám mươi tuổi rồi, sức khỏe rất tốt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Khi phủ định hoặc nhấn mạnh thì mới dùng 是: 他不是二十岁。
  • 2 tuổi nói 两岁, nhưng 12, 22… tuổi vẫn dùng 二: 十二岁, 二十二岁.
  • Thêm 了 cuối câu khi muốn nói "đã… tuổi rồi": 他六十岁了。

Dấu hiệu nhận biết:今年几岁多大多大年纪

岁

Mẹo nhớ nhanh

Giống tiếng Việt "Em ấy năm tuổi" — không có chữ "là", nên tiếng Trung cũng bỏ 是: 她五岁。

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

数词 + 岁Nói tuổi bằng Chủ ngữ + (今年) + Số + 岁, không cần 是. Hỏi trẻ em dùng 几岁, hỏi người lớn dùng 多大, hỏi người cao tuổi dùng 多大年纪.
几岁 / 多大几岁 hỏi tuổi trẻ nhỏ (dự đoán dưới 10); 多大 hỏi người lớn hơn. Ví dụ: 你女儿几岁? nhưng 你今年多大?
7

Lỗi thường gặp

  • 我是二十岁。

    我二十岁。

    Câu nói tuổi thường không dùng 是; nói thẳng Chủ ngữ + Số + 岁.

  • 您几岁?

    您多大年纪?

    几岁 chỉ dùng hỏi trẻ em; hỏi người lớn tuổi dùng 多大年纪 cho lịch sự.

8

Câu hỏi thường gặp

Nói tuổi trong tiếng Trung có cần 是 không?

Không cần. Nói 我二十岁 là đúng. Chỉ dùng 是 khi phủ định (不是) hoặc nhấn mạnh.

Hỏi tuổi người lớn tuổi thế nào cho lịch sự?

Dùng 您多大年纪了? hoặc 您高寿? (rất trang trọng). Không dùng 几岁.

2 tuổi nói là 二岁 hay 两岁?

Nói 两岁. Nhưng 12, 22… vẫn dùng 二: 十二岁, 二十二岁.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 14Nói Chuyện Về Con Cái - Hỏi Và Nói Tuổi Với Số + 岁

Cấu trúc liên quan

数词 + 量词 + 名词

Cấu trúc Số từ + Lượng từ + Danh từ trong tiếng Trung

Trước哪 + 量词 + 名词Tiếp这/那/几 + 量词 + 名词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!