学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/块/毛几 + 量词 + 名词哪 + 量词 + 名词
块
HSK 1 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

块/毛

Cách nói tiền trong tiếng Trung: 块, 毛, 元 và cách đọc giá

Nói tiền bằng Số + 块/毛 (khẩu ngữ) hoặc 元/角 (văn viết). 1 块 = 10 毛; 3,5 đồng nói 三块五; 2 đồng nói 两块.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

块/毛Cấu trúc

Number + 块/毛

Nói tiền bằng Số + 块/毛 (khẩu ngữ) hoặc 元/角 (văn viết). 1 块 = 10 毛; 3,5 đồng nói 三块五; 2 đồng nói 两块.

Giải thích

Khẩu ngữ Trung Quốc gọi đơn vị tiền là 块 (kuài, đồng) và 毛 (máo, hào), văn viết và giá niêm yết dùng 元 (yuán) và 角 (jiǎo). 1 块 = 10 毛 = 100 分. Cấu trúc: Số + 块/毛 (+ 钱). Khi nói số tiền lẻ, có thể bỏ đơn vị cuối: 三块五 = 3,5 đồng. Số lớn đếm theo 万 (10.000): 两万块 = 20.000 đồng.

这本词典三十块钱。

Zhè běn cídiǎn sānshí kuài qián.

Cuốn từ điển này ba mươi đồng.

2

Công thức theo dạng câu

Nói giá

Danh từ + Số + 块/毛 (+ 钱)

这杯咖啡二十块。

Zhè bēi kāfēi èrshí kuài.

Cốc cà phê này hai mươi đồng.

Số lẻ

Số + 块 + Số (+ 毛)

一共九块八。

Yígòng jiǔ kuài bā.

Tổng cộng chín đồng tám hào.

Hỏi giá

Danh từ + 多少钱?

这双鞋多少钱?——两百块。

Zhè shuāng xié duōshǎo qián? — Liǎngbǎi kuài.

Đôi giày này bao nhiêu tiền? — Hai trăm đồng.

3

Cách dùng

  1. 1Mua bán hằng ngày

    Ngoài chợ, cửa hàng dùng 块 và 毛.

    • 西瓜三块钱一斤。

      Xīguā sān kuài qián yì jīn.

      Dưa hấu ba đồng một cân.

  2. 2Giá niêm yết, văn viết

    Hóa đơn, bảng giá dùng 元/角: 58元.

    • 门票八十元一张。

      Ménpiào bāshí yuán yì zhāng.

      Vé vào cửa tám mươi tệ một vé.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这本词典三十块钱。

    Zhè běn cídiǎn sānshí kuài qián.

    Cuốn từ điển này ba mươi đồng.

  2. 2

    一瓶水两块五。

    Yì píng shuǐ liǎng kuài wǔ.

    Một chai nước hai đồng rưỡi.

  3. 3

    这个面包八毛钱。

    Zhège miànbāo bā máo qián.

    Cái bánh mì này tám hào.

  4. 4

    我只有五十块,不够。

    Wǒ zhǐyǒu wǔshí kuài, bùgòu.

    Tôi chỉ có năm mươi đồng, không đủ.

  5. 5

    这台电脑六千块。

    Zhè tái diànnǎo liùqiān kuài.

    Chiếc máy tính này sáu nghìn đồng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 2 đồng = 两块, nhưng 12 đồng = 十二块.
  • Đơn vị cuối có thể bỏ: 五块五 = 5 đồng 5 hào.
  • Số lớn tính theo 万: 一万块 = 10.000 đồng.

Dấu hiệu nhận biết:钱多少钱一共

块

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ "块 như đồng, 毛 như hào": 一块 = 10毛, giống tiền Việt xưa "1 đồng = 10 hào".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

块/毛Nói tiền bằng Số + 块/毛 (khẩu ngữ) hoặc 元/角 (văn viết). 1 块 = 10 毛; 3,5 đồng nói 三块五; 2 đồng nói 两块.
元 / 角元, 角 là cách viết chính thức (bảng giá, hóa đơn); 块, 毛 là cách nói hằng ngày. Cùng giá trị: 1元 = 1块.
7

Lỗi thường gặp

  • 这个苹果二块钱。

    这个苹果两块钱。

    Số 2 trước lượng từ 块 phải nói 两, không nói 二.

  • 一共十块和五毛。

    一共十块五毛。

    Số tiền ghép không dùng 和; nói liền 十块五(毛).

8

Câu hỏi thường gặp

块 và 元 khác nhau không?

Giá trị như nhau; 块 dùng khi nói, 元 dùng khi viết hoặc trang trọng.

3,5 tệ nói thế nào?

三块五 hoặc 三块五毛.

2 tệ nói 二块 hay 两块?

Nói 两块. Trước lượng từ, số 2 dùng 两.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 7Mua Trái Cây Ở Cửa Hàng - Hỏi Và Nói Giá Tiền Với 块/毛
Trước几 + 量词 + 名词Tiếp哪 + 量词 + 名词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!