学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/……,总之…………,可见……总而言之 / 归根到底
,总之
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

……,总之……

Cách dùng 总之 trong tiếng Trung: tóm lại, nói chung

Liệt kê/Các tình huống,总之,+ Kết luận = …, tóm lại…: 他又高又帅又聪明,总之很优秀.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

……,总之……Cấu trúc

Clause,总之 + Summary

Liệt kê/Các tình huống,总之,+ Kết luận = …, tóm lại…: 他又高又帅又聪明,总之很优秀.

Giải thích

总之 (zǒngzhī) là liên từ dùng để KHÁI QUÁT, TỔNG KẾT những điều vừa nói ở trước, nghĩa "tóm lại, nói chung, nói tóm lại". Thường đứng ĐẦU câu hoặc đầu vế sau, theo sau có dấu phẩy. Hay xuất hiện sau một chuỗi liệt kê hoặc các tình huống khác nhau, để đưa ra kết luận chung dứt khoát. Đồng nghĩa: 总而言之 (trang trọng), 反正 (khẩu ngữ, sắc thái khác).

暑假我可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。

Shǔjià wǒ kěnéng qù Shànghǎi, Nánjīng, háiyǒu Hángzhōu, zǒngzhī, xiǎng qù nánfāng jǐ gè chéngshì zhuǎn zhuǎn.

Kỳ nghỉ hè có thể tôi sẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh và cả Hàng Châu, tóm lại là muốn đi dạo vài thành phố miền Nam.

2

Công thức theo dạng câu

Tổng kết liệt kê

A、B、C,总之,+ Kết luận

有苹果、香蕉、葡萄,总之,水果很多。

Yǒu píngguǒ, xiāngjiāo, pútao, zǒngzhī, shuǐguǒ hěn duō.

Có táo, chuối, nho, tóm lại là rất nhiều hoa quả.

Kết luận dứt khoát

…,总之 + Yêu cầu/Nhận định

不管怎样,总之你得来。

Bùguǎn zěnyàng, zǒngzhī nǐ děi lái.

Dù thế nào, tóm lại bạn phải đến.

3

Cách dùng

  1. 1Đoạn kết bài viết

    Tổng kết ý.

    • 总之,保护环境是每个人的责任。

      Zǒngzhī, bǎohù huánjìng shì měi gè rén de zérèn.

      Tóm lại, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    暑假我可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。

    Shǔjià wǒ kěnéng qù Shànghǎi, Nánjīng, háiyǒu Hángzhōu, zǒngzhī, xiǎng qù nánfāng jǐ gè chéngshì zhuǎn zhuǎn.

    Kỳ nghỉ hè có thể tôi sẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh và cả Hàng Châu, tóm lại là muốn đi dạo vài thành phố miền Nam.

  2. 2

    总之,网络带给我们很多方便,但同时也带来了一定的危害。

    Zǒngzhī, wǎngluò dài gěi wǒmen hěn duō fāngbiàn, dàn tóngshí yě dàilái le yídìng de wēihài.

    Tóm lại, Internet mang lại cho chúng ta nhiều tiện lợi, nhưng đồng thời cũng gây ra một số tác hại.

  3. 3

    你可以坐地铁,也可以打车,总之别迟到。

    Nǐ kěyǐ zuò dìtiě, yě kěyǐ dǎchē, zǒngzhī bié chídào.

    Bạn có thể đi tàu điện ngầm, cũng có thể bắt taxi, nói chung là đừng đến muộn.

  4. 4

    他聪明、努力、有礼貌,总之是个好学生。

    Tā cōngming, nǔlì, yǒu lǐmào, zǒngzhī shì gè hǎo xuésheng.

    Cậu ấy thông minh, chăm chỉ, lễ phép, tóm lại là một học sinh tốt.

  5. 5

    总之,这件事你不用担心了。

    Zǒngzhī, zhè jiàn shì nǐ bùyòng dānxīn le.

    Tóm lại, việc này bạn không cần lo nữa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đứng sau nội dung cần tổng kết.
  • Có dấu phẩy sau 总之.
  • 总而言之 trang trọng hơn.

Dấu hiệu nhận biết:总而言之总的来说反正

,总之

Mẹo nhớ nhanh

总之 = "tổng chi" → tổng lại mà nói: tóm lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

……,总之……Liệt kê/Các tình huống,总之,+ Kết luận = …, tóm lại…: 他又高又帅又聪明,总之很优秀.
总的来说总的来说 = nhìn chung (đánh giá tổng thể, mềm); 总之 = tóm lại (kết luận dứt khoát, sau liệt kê).Cách dùng 总的来说 trong tiếng Trung: nói chung, nhìn chung, tóm lại →
7

Lỗi thường gặp

  • 总之我先说:我喜欢中国。

    我喜欢中国的文化、美食和人,总之,我很喜欢中国。

    总之 dùng để tổng kết sau khi đã nêu nội dung, không mở đầu khi chưa có gì.

  • 总的之,我很满意。

    总之,我很满意。/ 总的来说,我很满意。

    Cụm đúng là 总之 hoặc 总的来说.

8

Câu hỏi thường gặp

总之 và 总的来说 khác nhau thế nào?

总之 dứt khoát hơn; 总的来说 mềm, đánh giá tổng thể.

总之 có mở đầu câu chuyện được không?

Không; dùng để tổng kết.

总而言之 là gì?

Dạng trang trọng của 总之.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 126Nhận Xét Cuối Kỳ Thử Việc - Tổng Kết Ý Kiến Với 总之

Cấu trúc liên quan

总的来说

Cách dùng 总的来说 trong tiếng Trung: nói chung, nhìn chung, tóm lại

Trước……,可见……Tiếp总而言之 / 归根到底

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!