学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/……,可见……除非……才/否则/不然…………,总之……
,可见
HSK 5 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

……,可见……

Cách dùng 可见 trong tiếng Trung: có thể thấy rằng, 由此可见

Bằng chứng,(由此)可见 + Kết luận = …, có thể thấy…: 他天天加班,可见工作很忙.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

……,可见……Cấu trúc

Clause,可见 + Conclusion

Bằng chứng,(由此)可见 + Kết luận = …, có thể thấy…: 他天天加班,可见工作很忙.

Giải thích

可见 (kějiàn) là liên từ đứng ĐẦU vế sau để RÚT RA phán đoán, đánh giá dựa trên tình huống vừa nêu ở vế trước, nghĩa "có thể thấy (rằng)…". Thường dùng dạng …,(由此)可见…. Đây là cách lập luận từ BẰNG CHỨNG đến KẾT LUẬN, hay gặp trong văn nghị luận và bài thi viết. Khác 所以 (nguyên nhân → kết quả), 可见 là chứng cứ → suy luận.

他已经住院好几天了,医生一直查不出是什么问题,可见情况不太好。

Tā yǐjīng zhùyuàn hǎo jǐ tiān le, yīshēng yìzhí chá bù chū shì shénme wèntí, kějiàn qíngkuàng bùtài hǎo.

Anh ấy đã nằm viện mấy ngày rồi mà bác sĩ vẫn chưa tìm ra bệnh gì, có thể thấy tình hình không được tốt lắm.

2

Công thức theo dạng câu

Kết luận

Bằng chứng,可见 + Kết luận

他汉语说得这么好,可见下了不少功夫。

Tā Hànyǔ shuō de zhème hǎo, kějiàn xià le bùshǎo gōngfu.

Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thế, có thể thấy đã bỏ không ít công sức.

Trang trọng

Bằng chứng,由此可见,+ Kết luận

由此可见,环境保护非常重要。

Yóucǐkějiàn, huánjìng bǎohù fēicháng zhòngyào.

Từ đó có thể thấy, bảo vệ môi trường vô cùng quan trọng.

3

Cách dùng

  1. 1Bài văn nghị luận

    Đoạn kết luận.

    • 很多人都选择这家公司,可见它的服务很好。

      Hěn duō rén dōu xuǎnzé zhè jiā gōngsī, kějiàn tā de fúwù hěn hǎo.

      Nhiều người đều chọn công ty này, có thể thấy dịch vụ của nó rất tốt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他已经住院好几天了,医生一直查不出是什么问题,可见情况不太好。

    Tā yǐjīng zhùyuàn hǎo jǐ tiān le, yīshēng yìzhí chá bù chū shì shénme wèntí, kějiàn qíngkuàng bùtài hǎo.

    Anh ấy đã nằm viện mấy ngày rồi mà bác sĩ vẫn chưa tìm ra bệnh gì, có thể thấy tình hình không được tốt lắm.

  2. 2

    他每天都第一个到公司,最后一个离开,可见他很重视这份工作。

    Tā měi tiān dōu dìyī gè dào gōngsī, zuìhòu yí gè líkāi, kějiàn tā hěn zhòngshì zhè fèn gōngzuò.

    Ngày nào anh ấy cũng đến công ty sớm nhất và về muộn nhất, có thể thấy anh ấy rất coi trọng công việc này.

  3. 3

    这本书一个月就卖完了,由此可见,大家都很喜欢它。

    Zhè běn shū yí gè yuè jiù mài wánle, yóucǐkějiàn, dàjiā dōu hěn xǐhuan tā.

    Cuốn sách này bán hết chỉ trong một tháng, từ đó có thể thấy mọi người đều rất thích nó.

  4. 4

    连孩子都知道这个道理,可见它有多简单。

    Lián háizi dōu zhīdào zhège dàoli, kějiàn tā yǒu duō jiǎndān.

    Ngay cả trẻ con cũng biết đạo lý này, có thể thấy nó đơn giản đến mức nào.

  5. 5

    他一句话也没说,可见他很生气。

    Tā yíjùhuà yě méi shuō, kějiàn tā hěn shēngqì.

    Anh ấy không nói câu nào, có thể thấy anh ấy rất giận.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Bằng chứng trước, kết luận sau.
  • 由此可见 rất hay dùng trong bài viết.
  • Khác 所以 (nhân quả).

Dấu hiệu nhận biết:由此所以看来

,可见

Mẹo nhớ nhanh

可见 = "khả kiến" → có thể thấy được.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

……,可见……Bằng chứng,(由此)可见 + Kết luận = …, có thể thấy…: 他天天加班,可见工作很忙.
看来看来 (xem ra) khẩu ngữ, phỏng đoán nhẹ; 可见 dứt khoát hơn, văn viết, suy ra từ chứng cứ rõ ràng.
7

Lỗi thường gặp

  • 因为他很努力,可见他成功了。

    因为他很努力,所以他成功了。

    Nguyên nhân → kết quả dùng 所以; 可见 dùng khi suy ra kết luận từ bằng chứng.

  • 可见,他很生气,他一句话也没说。

    他一句话也没说,可见他很生气。

    Bằng chứng đứng trước, 可见 + kết luận đứng sau.

8

Câu hỏi thường gặp

可见 và 所以 khác nhau thế nào?

所以: nguyên nhân → kết quả; 可见: bằng chứng → kết luận.

由此可见 nghĩa là gì?

"Từ đó có thể thấy".

可见 và 看来 khác nhau thế nào?

看来 khẩu ngữ, phỏng đoán; 可见 văn viết, kết luận.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 6Báo Cáo Kết Quả Khảo Sát Thị Trường - Rút Ra Kết Luận Với 可见
  • HSK 5 · Bài 131Soạn Báo Cáo Thường Niên Ngành Thương Mại Điện Tử - Rút Ra Kết Luận Từ Số Liệu Với 可见
Trước除非……才/否则/不然……Tiếp……,总之……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!