HSK 5 · AdvancedPremium Bài 6 · Market research findings

Báo Cáo Kết Quả Khảo Sát Thị Trường - Rút Ra Kết Luận Với 可见

Học cách trình bày số liệu khảo sát, tỉ lệ, xu hướng và rút ra kết luận từ dữ liệu, dùng liên từ "可见" để nói "có thể thấy rằng…". Ví dụ: "去年才百分之三十,一年涨了这么多,可见这是个大趋势。"

  • Dùng "…,可见…" và "由此可见…" để rút ra nhận định từ một sự thật hoặc số liệu cụ thể.
  • Nói về khảo sát, bảng hỏi, thống kê, tỉ lệ, mức trung bình, nhu cầu và xu hướng tiêu dùng.
  • Trình bày kết luận và đề xuất dựa trên dữ liệu một cách logic, có căn cứ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 调研diàoyánv, n

    khảo sát nghiên cứu, điều tra thực tế

    “我们下个月要去成都做市场调研。”

    Wǒmen xiàgèyuè yào qù Chéngdū zuò shìchǎng diàoyán.

    Tháng sau chúng tôi sẽ đến Thành Đô khảo sát thị trường.

  • 问卷wènjuànn

    bảng hỏi, phiếu khảo sát

    “请大家花五分钟填一下这份问卷。”

    Qǐng dàjiā huā wǔ fēnzhōng tián yí xià zhè fèn wènjuàn.

    Mời mọi người dành năm phút điền phiếu khảo sát này.

  • 统计tǒngjìv, n

    thống kê; số liệu thống kê

    “问卷的结果已经统计好了。”

    Wènjuàn de jiēguǒ yǐjīng tǒngjì hǎo le.

    Kết quả phiếu khảo sát đã được thống kê xong.

  • 需求xūqiún

    nhu cầu

    “我们要根据客户的需求设计产品。”

    Wǒmen yào gēnjù kèhù de xūqiú shèjì chǎnpǐn.

    Chúng ta phải thiết kế sản phẩm dựa trên nhu cầu của khách hàng.

  • 趋势qūshìn

    xu hướng, chiều hướng

    “网上购物已经成为一种趋势。”

    Wǎngshàng gòuwù yǐjīng chéngwéi yì zhǒng qūshì.

    Mua sắm trực tuyến đã trở thành một xu hướng.

  • 消费xiāofèiv, n

    tiêu dùng, chi tiêu; sự tiêu dùng

    “年轻人在旅游上的消费越来越多。”

    Niánqīng rén zài lǚyóu shàng de xiāofèi yuèláiyuè duō.

    Chi tiêu của người trẻ cho du lịch ngày càng nhiều.

  • 比例bǐlìn

    tỉ lệ

    “公司女员工的比例超过了百分之六十。”

    Gōngsī nǚ yuángōng de bǐlì chāoguò le bǎi fēnzhī liùshí.

    Tỉ lệ nhân viên nữ của công ty đã vượt quá 60%.

  • 平均píngjūnadj, adv

    trung bình, bình quân

    “我们每天平均工作八个小时。”

    Wǒmen měi tiān píngjūn gōngzuò bā gè xiǎoshí.

    Chúng tôi mỗi ngày làm việc trung bình tám tiếng.

  • 结论jiélùnn

    kết luận

    “数据还不够,现在下结论还太早。”

    Shùjù hái bùgòu, xiànzài xià jiélùn hái tài zǎo.

    Số liệu vẫn chưa đủ, bây giờ kết luận vẫn còn quá sớm.

  • 群体qúntǐn

    nhóm người, nhóm đối tượng

    “大学生是这个产品最主要的消费群体。”

    Dàxuéshēng shì zhège chǎnpǐn zuì zhǔyào de xiāofèi qúntǐ.

    Sinh viên là nhóm khách hàng chủ yếu nhất của sản phẩm này.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

调研结果出来了

Sáng thứ Tư tại văn phòng giám đốc của một công ty đồ uống ở Thành Đô. 段婧 báo cáo kết quả khảo sát thị trường với 姚卫东.

段婧 (chuyên viên phân tích thị trường) · 姚卫东 (giám đốc phòng thị trường)

1. 这次调研一共发了多少份问卷?

Lần khảo sát này phát tổng cộng bao nhiêu phiếu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chính Sách Văn Phòng Xanh - Viết Thông Báo Cấm Đoán Với 请勿 / 切勿

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới