学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/主谓谓语句太/真/好/多 + Adj + (了/啊)无主句(天气)
主谓谓语句
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

主谓谓语句

Câu vị ngữ chủ vị trong tiếng Trung: 他身体很好, 我工作很忙

Chủ ngữ lớn + Chủ ngữ nhỏ + Vị ngữ: 他身体很好 (anh ấy sức khỏe tốt), 北京冬天很冷.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

主谓谓语句Cấu trúc

Chủ ngữ lớn + Chủ ngữ nhỏ + Vị ngữ: 他身体很好 (anh ấy sức khỏe tốt), 北京冬天很冷.

Giải thích

Câu vị ngữ chủ vị có vị ngữ là một cụm chủ vị: Chủ ngữ lớn (người/vật được nói đến) + Chủ ngữ nhỏ (bộ phận, phương diện) + Vị ngữ nhỏ. Ví dụ 他身体很好 (anh ấy sức khỏe rất tốt), 这个城市冬天很冷. Thường dùng để miêu tả sức khỏe, đặc điểm, tình hình. Không cần 的 giữa hai chủ ngữ, giống cách nói tiếng Việt "anh ấy sức khỏe tốt".

他身体很好。

Tā shēntǐ hěn hǎo.

Sức khỏe anh ấy rất tốt.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

CN lớn + CN nhỏ + (很) + Tính từ

我奶奶身体很健康。

Wǒ nǎinai shēntǐ hěn jiànkāng.

Bà tôi sức khỏe rất tốt.

Phủ định

CN lớn + CN nhỏ + 不 + Tính từ

这儿交通不方便。

Zhèr jiāotōng bù fāngbiàn.

Ở đây giao thông không thuận tiện.

Nghi vấn

CN lớn + CN nhỏ + 怎么样/好吗?

你最近身体怎么样?

Nǐ zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?

Dạo này sức khỏe bạn thế nào?

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi thăm sức khỏe

    Câu giao tiếp hằng ngày.

    • 你爸爸妈妈身体好吗?

      Nǐ bàba māma shēntǐ hǎo ma?

      Bố mẹ bạn sức khỏe tốt không?

  2. 2Miêu tả đặc điểm

    Người, nơi chốn, đồ vật.

    • 这个手机颜色很好看。

      Zhège shǒujī yánsè hěn hǎokàn.

      Chiếc điện thoại này màu rất đẹp.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他身体很好。

    Tā shēntǐ hěn hǎo.

    Sức khỏe anh ấy rất tốt.

  2. 2

    这个城市冬天很冷。

    Zhège chéngshì dōngtiān hěn lěng.

    Thành phố này mùa đông rất lạnh.

  3. 3

    这家饭馆菜很好吃,价格也不贵。

    Zhè jiā fànguǎn cài hěn hǎochī, jiàgé yě bú guì.

    Nhà hàng này món ăn rất ngon, giá cũng không đắt.

  4. 4

    我最近工作很忙。

    Wǒ zuìjìn gōngzuò hěn máng.

    Dạo này tôi công việc rất bận.

  5. 5

    她个子不高,眼睛很大。

    Tā gèzi bù gāo, yǎnjing hěn dà.

    Cô ấy dáng không cao, mắt rất to.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không thêm 是 khi vị ngữ nhỏ là tính từ.
  • Có thể thêm 的 (他的身体很好) nhưng câu không có 的 tự nhiên hơn.
  • Chủ ngữ nhỏ thường là bộ phận cơ thể, phương diện, thời gian.

Dấu hiệu nhận biết:身体很怎么样

主谓谓语句

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt nói "tôi dạo này công việc bận" — tiếng Trung cũng vậy: 我最近工作很忙.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

主谓谓语句Chủ ngữ lớn + Chủ ngữ nhỏ + Vị ngữ: 他身体很好 (anh ấy sức khỏe tốt), 北京冬天很冷.
Định ngữ 的他的身体很好 (dùng 的, nhấn vào "sức khỏe của anh ấy") gần nghĩa với 他身体很好 (chủ đề là "anh ấy").Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ →
7

Lỗi thường gặp

  • 他是身体很好。

    他身体很好。

    Vị ngữ là cụm chủ vị với tính từ, không thêm 是.

  • 这个城市冷冬天。

    这个城市冬天很冷。

    Chủ ngữ nhỏ (冬天) đứng trước vị ngữ nhỏ (很冷).

8

Câu hỏi thường gặp

他身体很好 và 他的身体很好 khác nhau không?

Nghĩa gần như nhau; không có 的 tự nhiên hơn khi nói.

Có thêm 是 được không?

Không, khi vị ngữ là tính từ.

Hỏi thăm sức khỏe thế nào?

你身体好吗?/ 你身体怎么样?

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 32Đưa Con Đi Khám Răng - Miêu Tả Tình Trạng Với Câu Vị Ngữ Chủ Vị

Cấu trúc liên quan

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ

Trước太/真/好/多 + Adj + (了/啊)Tiếp无主句(天气)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!