学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/无主句(天气)主谓谓语句形容词重叠 AA / AABB
无主句(天气)
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

无主句(天气)

Câu không chủ ngữ về thời tiết: 下雨了, 刮风了, 下雪了

Động từ + Danh từ thời tiết + 了: 下雨了 (mưa rồi), 刮风了 (gió rồi). Không nói 雨下了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

无主句(天气)Cấu trúc

Động từ + Danh từ thời tiết + 了: 下雨了 (mưa rồi), 刮风了 (gió rồi). Không nói 雨下了.

Giải thích

Khi nói về hiện tượng tự nhiên, tiếng Trung thường dùng câu KHÔNG có chủ ngữ: Động từ + Danh từ + 了, ví dụ 下雨了 (trời mưa rồi), 刮风了 (nổi gió rồi), 下雪了 (tuyết rơi rồi), 打雷了 (sấm rồi). Danh từ thời tiết (雨, 雪, 风) đứng SAU động từ. Không nói 雨下了 để báo trời mưa; 雨下得很大 chỉ dùng khi mô tả cơn mưa đã biết.

刮风了,多穿点儿衣服吧。

Guāfēng le, duō chuān diǎnr yīfu ba.

Nổi gió rồi, mặc thêm áo vào nhé.

2

Công thức theo dạng câu

Hiện tượng mới xuất hiện

Động từ + Danh từ + 了

下雪了!

Xiàxuě le!

Tuyết rơi rồi!

Có số lượng

Động từ + 了 + Số + Lượng từ + Danh từ

下了一场雨。

Xià le yì chǎng yǔ.

Mưa một trận.

Mô tả mức độ

Danh từ + Động từ + 得 + Tính từ

风刮得很大。

Fēng guā de hěn dà.

Gió thổi rất mạnh.

3

Cách dùng

  1. 1Báo thời tiết thay đổi

    Đi với 了 chỉ thay đổi.

    • 你看,出太阳了。

      Nǐ kàn, chū tàiyang le.

      Bạn xem, nắng lên rồi.

  2. 2Dự báo

    Kết hợp 要…了, 会.

    • 明天可能会下雨。

      Míngtiān kěnéng huì xiàyǔ.

      Mai có thể sẽ mưa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    刮风了,多穿点儿衣服吧。

    Guāfēng le, duō chuān diǎnr yīfu ba.

    Nổi gió rồi, mặc thêm áo vào nhé.

  2. 2

    下雨了,别忘了带伞。

    Xiàyǔ le, bié wàng le dài sǎn.

    Trời mưa rồi, đừng quên mang ô.

  3. 3

    下雪了,外面真漂亮!

    Xiàxuě le, wàimiàn zhēn piàoliang!

    Tuyết rơi rồi, bên ngoài đẹp quá!

  4. 4

    打雷了,快关窗户。

    Dǎléi le, kuài guān chuānghu.

    Có sấm rồi, mau đóng cửa sổ.

  5. 5

    昨天晚上下了一场大雨。

    Zuótiān wǎnshang xià le yì chǎng dà yǔ.

    Tối qua mưa một trận lớn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Danh từ thời tiết đứng sau động từ.
  • 下 dùng cho mưa, tuyết; 刮 cho gió; 打 cho sấm.
  • 出太阳了 = nắng lên rồi.

Dấu hiệu nhận biết:了下刮场

无主句(天气)

Mẹo nhớ nhanh

Giống tiếng Việt "mưa rồi", "nổi gió rồi" — không cần chủ ngữ "trời". Chỉ cần nhớ động từ đi trước: 下雨, 刮风.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

无主句(天气)Động từ + Danh từ thời tiết + 了: 下雨了 (mưa rồi), 刮风了 (gió rồi). Không nói 雨下了.
雨下得很大下雨了 báo mưa bắt đầu; 雨下得很大 mô tả cơn mưa (雨 làm chủ ngữ).
7

Lỗi thường gặp

  • 雨下了。

    下雨了。

    Báo hiện tượng thời tiết mới xuất hiện dùng câu không chủ ngữ: 下雨了.

  • 天下雨了很大。

    雨下得很大。

    Mô tả mức độ cơn mưa dùng 雨 + 下得 + tính từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không nói 雨下了?

Báo hiện tượng mới thì động từ đứng trước: 下雨了.

"Gió to" nói thế nào?

风很大 hoặc 风刮得很大.

"Sắp mưa rồi" nói thế nào?

快要下雨了.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 26Gặp Mưa Rào Mùa Thu - Nói Về Thời Tiết Với Câu Không Chủ Ngữ 下雨了, 刮风了
Trước主谓谓语句Tiếp形容词重叠 AA / AABB

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!