学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/离合词再太/真/好/多 + Adj + (了/啊)
离合词
HSK 3 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

离合词

Động từ ly hợp trong tiếng Trung: 见面, 睡觉, 帮忙, 结婚

Động từ ly hợp (见面, 睡觉, 帮忙) không có tân ngữ sau: 跟他见面 (không nói 见面他). 了/thời lượng chen giữa: 睡了八个小时觉.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

离合词Cấu trúc

Động từ ly hợp (见面, 睡觉, 帮忙) không có tân ngữ sau: 跟他见面 (không nói 见面他). 了/thời lượng chen giữa: 睡了八个小时觉.

Giải thích

Động từ ly hợp (离合词) là động từ hai âm tiết có cấu tạo động từ + tân ngữ như 睡觉, 见面, 游泳, 帮忙, 结婚, 生气. Vì đã có tân ngữ bên trong, chúng KHÔNG mang thêm tân ngữ phía sau; đối tượng phải đưa lên trước bằng giới từ: 跟他见面, 给我帮忙. 了, 过, bổ ngữ thời lượng, động lượng chen vào giữa: 睡了七个小时觉, 见过一次面. Dạng lặp là AAB: 见见面, 散散步.

我昨天睡了七个小时觉。

Wǒ zuótiān shuì le qī gè xiǎoshí jué.

Hôm qua tôi ngủ bảy tiếng.

2

Công thức theo dạng câu

Đối tượng đưa lên trước

Chủ ngữ + 跟/和/给 + Người + Động từ ly hợp

我跟老师见面了。

Wǒ gēn lǎoshī jiànmiàn le.

Tôi đã gặp thầy giáo.

Chen thành phần

Phần động từ + 了/过/Thời lượng + Phần tân ngữ

我游了一个小时泳。

Wǒ yóu le yí gè xiǎoshí yǒng.

Tôi bơi một tiếng.

Lặp

AAB

我们去散散步吧。

Wǒmen qù sàn sànbù ba.

Chúng ta đi dạo một chút nhé.

3

Cách dùng

  1. 1Gặp, giúp, giận ai

    Đối tượng dùng giới từ.

    • 你别生我的气了。

      Nǐ bié shēng wǒ de qì le.

      Bạn đừng giận tôi nữa.

  2. 2Nói thời lượng

    Thời lượng chen giữa.

    • 他每天跑一个小时步。

      Tā měi tiān pǎo yí gè xiǎoshí bù.

      Mỗi ngày anh ấy chạy bộ một tiếng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我昨天睡了七个小时觉。

    Wǒ zuótiān shuì le qī gè xiǎoshí jué.

    Hôm qua tôi ngủ bảy tiếng.

  2. 2

    我们只见过一次面。

    Wǒmen zhǐ jiànguò yí cì miàn.

    Chúng tôi mới gặp nhau một lần.

  3. 3

    周末我想跟朋友见见面。

    Zhōumò wǒ xiǎng gēn péngyou jiàn jiànmiàn.

    Cuối tuần tôi muốn gặp gỡ bạn bè.

  4. 4

    你能帮我一个忙吗?

    Nǐ néng bāng wǒ yí gè máng ma?

    Bạn có thể giúp tôi một việc không?

  5. 5

    他跟女朋友结婚了。

    Tā gēn nǚpéngyou jiéhūn le.

    Anh ấy kết hôn với bạn gái rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường gặp: 睡觉, 见面, 游泳, 帮忙, 结婚, 生气, 跑步, 唱歌, 洗澡, 上课, 毕业.
  • Đối tượng có thể chen giữa với 的: 帮我的忙, 生他的气.
  • 毕业 không mang tân ngữ: 从北京大学毕业.

Dấu hiệu nhận biết:跟了过和

离合词

Mẹo nhớ nhanh

Nhìn chữ thứ hai: 觉 (giấc), 面 (mặt), 忙 (việc) — đã là tân ngữ rồi, nên không thêm tân ngữ nữa.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

离合词Động từ ly hợp (见面, 睡觉, 帮忙) không có tân ngữ sau: 跟他见面 (không nói 见面他). 了/thời lượng chen giữa: 睡了八个小时觉.
Động từ thường学习汉语 (学习 là động từ thường, mang tân ngữ được); 见面 (ly hợp, không mang tân ngữ).
7

Lỗi thường gặp

  • 我明天见面他。

    我明天跟他见面。

    Động từ ly hợp không mang tân ngữ; dùng 跟/和 + người + 见面.

  • 我帮忙你。

    我帮你的忙。/ 我帮你。

    Đối tượng chen vào giữa 帮…忙 hoặc dùng 帮 một mình.

8

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không nói 见面他?

见面 đã chứa tân ngữ 面; đối tượng dùng 跟他见面.

了 đặt ở đâu?

Giữa hai phần: 结了婚 / 见了面, hoặc sau cả cụm ở cuối câu.

毕业 dùng thế nào?

从 + trường + 毕业: 他从清华大学毕业.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 33Tình Cờ Gặp Lại Bạn Học Cũ - Hỏi Thăm Và Hẹn Gặp Với Động Từ Ly Hợp
Trước再Tiếp太/真/好/多 + Adj + (了/啊)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!