学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/直 + 动词有利(于)支
直
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

直 + 动词

Phó từ 直 trong tiếng Trung: 直达, 直说, 冻得直发抖

直 + Động từ = thẳng (直达, 直说); Tính từ + 得 + 直 + Động từ = … đến mức cứ… mãi: 冷得直发抖.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

直+动词Cấu trúc

直 + Verb

直 + Động từ = thẳng (直达, 直说); Tính từ + 得 + 直 + Động từ = … đến mức cứ… mãi: 冷得直发抖.

Giải thích

直 (zhí) làm phó từ đứng trước động từ (thường đơn âm tiết) có hai nghĩa. (1) "Thẳng một mạch, trực tiếp": 直达 (đi thẳng tới), 直奔 (chạy thẳng tới), 直说 (nói thẳng). (2) Động tác cứ LIÊN TỤC không ngừng, thường sau 得 trong bổ ngữ trạng thái: 冻得直发抖 (lạnh run cầm cập), 急得直哭 (sốt ruột khóc mãi), 笑得直不起腰. Khẩu ngữ.

这趟车可以直达北京,非常方便。

Zhè tàng chē kěyǐ zhídá Běijīng, fēicháng fāngbiàn.

Chuyến xe này đi thẳng tới Bắc Kinh, rất tiện.

2

Công thức theo dạng câu

Thẳng, trực tiếp

直 + Động từ

这班飞机直飞上海。

Zhè bān fēijī zhí fēi Shànghǎi.

Chuyến bay này bay thẳng đến Thượng Hải.

Liên tục

Tính từ + 得 + 直 + Động từ

他疼得直叫。

Tā téng de zhí jiào.

Anh ấy đau kêu la mãi.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả phản ứng mạnh

    Khẩu ngữ, kể chuyện.

    • 听到这个消息,她高兴得直跳。

      Tīngdào zhège xiāoxi, tā gāoxìng de zhí tiào.

      Nghe tin này, cô ấy vui nhảy cẫng lên mãi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这趟车可以直达北京,非常方便。

    Zhè tàng chē kěyǐ zhídá Běijīng, fēicháng fāngbiàn.

    Chuyến xe này đi thẳng tới Bắc Kinh, rất tiện.

  2. 2

    外面太冷了,他冻得直发抖。

    Wàimiàn tài lěng le, tā dòng de zhí fādǒu.

    Bên ngoài lạnh quá, anh ấy rét run cầm cập không ngừng.

  3. 3

    孩子找不到妈妈,急得直哭。

    Háizi zhǎo bú dào māma, jí de zhí kū.

    Đứa bé không tìm thấy mẹ, sốt ruột khóc mãi không thôi.

  4. 4

    有什么意见你就直说吧。

    Yǒu shénme yìjiàn nǐ jiù zhí shuō ba.

    Có ý kiến gì bạn cứ nói thẳng ra.

  5. 5

    听了他的笑话,大家笑得直不起腰。

    Tīng le tā de xiàohua, dàjiā xiào de zhí bù qǐ yāo.

    Nghe chuyện cười của anh ấy, mọi người cười đến không đứng thẳng nổi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ sau 直 thường đơn âm tiết.
  • Hay đi với 得 bổ ngữ.
  • 一直 (luôn, suốt) là từ khác.

Dấu hiệu nhận biết:得达说一直

直

Mẹo nhớ nhanh

直 = "trực" (thẳng) → thẳng một mạch, cứ thế mãi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

直 + 动词直 + Động từ = thẳng (直达, 直说); Tính từ + 得 + 直 + Động từ = … đến mức cứ… mãi: 冷得直发抖.
一直一直 = luôn luôn, suốt (thời gian dài: 他一直在学习); 直 = cứ… mãi (phản ứng tức thời mạnh: 急得直哭) hoặc thẳng (直达).Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi →
7

Lỗi thường gặp

  • 他冻得发抖直。

    他冻得直发抖。

    直 đứng trước động từ.

  • 他直很发抖。

    他冻得直发抖。

    Phó từ 直 không đi với 很; thường dùng sau 得.

8

Câu hỏi thường gặp

直 và 一直 khác nhau thế nào?

一直 = suốt thời gian dài; 直 = liên tục (tức thời) hoặc thẳng.

直说 nghĩa là gì?

"Nói thẳng".

冻得直发抖 nghĩa là gì?

"Lạnh run cầm cập".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 49Chăm Sóc Thỏ Cưng - Kể Phản Ứng Của Thú Cưng Với Phó Từ 直
  • HSK 5 · Bài 137Đi Học Võ Khi Đã Trưởng Thành - Tả Phản Ứng Dồn Dập Với Phó Từ 直

Cấu trúc liên quan

一直

Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi

Trước有利(于)Tiếp支

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!