学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/赶快 + 动词照常根本 + 不/没
赶快
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

赶快 + 动词

Cách dùng 赶快 trong tiếng Trung: mau, nhanh lên

(Chủ ngữ) + 赶快 + Động từ (+ 吧) = mau…: 赶快吃吧, 我得赶快走了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

赶快+动词Cấu trúc

赶快 + Verb

(Chủ ngữ) + 赶快 + Động từ (+ 吧) = mau…: 赶快吃吧, 我得赶快走了.

Giải thích

赶快 (gǎnkuài) là phó từ nghĩa "tranh thủ thời gian, tăng tốc độ", tức "mau, nhanh lên", đứng TRƯỚC động từ. Thường dùng trong câu cầu khiến, thúc giục (你赶快走吧) hoặc diễn tả việc cần làm gấp (得赶快…). Đồng nghĩa: 赶紧 (khẩu ngữ hơn), 快 (ngắn gọn). Không dùng 赶快 để mô tả tốc độ của một hành động đã xảy ra (×他赶快地跑了 → 他很快地跑了 hoặc 他赶紧跑了).

我下个月要搬家,得赶快找房子。

Wǒ xiàgèyuè yào bānjiā, děi gǎnkuài zhǎo fángzi.

Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau tìm nhà thôi.

2

Công thức theo dạng câu

Thúc giục

(你) + 赶快 + Động từ + 吧

赶快说吧,别卖关子了。

Gǎnkuài shuō ba, bié mài guān zi le.

Mau nói đi, đừng úp mở nữa.

Việc cần làm gấp

Chủ ngữ + 得/要 + 赶快 + Động từ

我得赶快把报告写完。

Wǒ děi gǎnkuài bǎ bàogào xiě wán.

Tôi phải mau viết xong báo cáo.

3

Cách dùng

  1. 1Tình huống khẩn

    Lời nhắc nhở gấp.

    • 着火了,大家赶快出去!

      Zháohuǒ le, dàjiā gǎnkuài chūqù!

      Cháy rồi, mọi người mau ra ngoài!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我下个月要搬家,得赶快找房子。

    Wǒ xiàgèyuè yào bānjiā, děi gǎnkuài zhǎo fángzi.

    Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau tìm nhà thôi.

  2. 2

    这份材料下午开会要用,你赶快复印一下。

    Zhè fèn cáiliào xiàwǔ kāihuì yào yòng, nǐ gǎnkuài fùyìn yíxià.

    Tài liệu này chiều họp phải dùng, anh mau đi photo đi.

  3. 3

    要下雨了,我们赶快回家吧。

    Yào xiàyǔ le, wǒmen gǎnkuài huíjiā ba.

    Sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.

  4. 4

    你发烧了,赶快去看医生吧。

    Nǐ fāshāo le, gǎnkuài qù kàn yīshēng ba.

    Bạn sốt rồi, mau đi khám bác sĩ đi.

  5. 5

    火车快开了,赶快上车!

    Huǒchē kuài kāi le, gǎnkuài shàngchē!

    Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu!

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đứng trước động từ.
  • Không làm bổ ngữ trạng thái.
  • Hay đi với 吧, 得.

Dấu hiệu nhận biết:吧得赶紧快

赶快

Mẹo nhớ nhanh

赶快 = "cản khoái" → đuổi cho nhanh: mau lên!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

赶快 + 动词(Chủ ngữ) + 赶快 + Động từ (+ 吧) = mau…: 赶快吃吧, 我得赶快走了.
赶紧赶紧 nghĩa gần như 赶快, khẩu ngữ hơn và dùng được khi kể việc đã xảy ra (他赶紧跑了过去).
7

Lỗi thường gặp

  • 你回家赶快吧。

    你赶快回家吧。

    赶快 đứng trước động từ.

  • 他跑得很赶快。

    他跑得很快。

    赶快 là phó từ thúc giục, không làm bổ ngữ trạng thái; mô tả tốc độ dùng 快.

8

Câu hỏi thường gặp

赶快 và 赶紧 khác nhau thế nào?

Gần đồng nghĩa; 赶紧 khẩu ngữ hơn, hay dùng kể chuyện.

赶快 đứng ở đâu?

Trước động từ.

Có nói 跑得很赶快 không?

Không; nói 跑得很快.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 54Diễn Tập Động Đất Ở Công Ty - Nhắc Nhau Hành Động Nhanh Với 赶快
  • HSK 5 · Bài 151Mất Điện Đêm Mùa Đông - Thúc Giục, Nhắc Nhở Với 赶快
Trước照常Tiếp根本 + 不/没

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!