学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/支直 + 动词供…参考
支
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

支

Cách dùng 支 trong tiếng Trung: 一支笔, 一支球队, 支着

一支 + 笔/球队/歌 = một cây bút/đội/bài hát. Động từ 支 = chống, đỡ: 支着头.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

支Cấu trúc

支 + Object / Number + 支 + Noun

一支 + 笔/球队/歌 = một cây bút/đội/bài hát. Động từ 支 = chống, đỡ: 支着头.

Giải thích

支 (zhī) làm động từ nghĩa "dùng vật gì đó CHỐNG, ĐỠ cho khỏi đổ": 支着脑袋 (chống đầu), 支起帐篷 (dựng lều), 支持 (ủng hộ). Làm lượng từ, 支 dùng cho: (1) đồ vật hình CÁN DÀI, mảnh (一支笔, 一支烟, 一支花); (2) ĐỘI NGŨ, đội (一支球队, 一支队伍); (3) tác phẩm ÂM NHẠC (一支歌, 一支曲子).

他用两只手支着脑袋,正在想事情。

Tā yòng liǎng zhī shǒu zhī zhe nǎodai, zhèngzài xiǎng shìqing.

Anh ấy chống hai tay đỡ đầu, đang suy nghĩ chuyện gì đó.

2

Công thức theo dạng câu

Vật cán dài

Số + 支 + 笔/烟/花

桌子上有三支铅笔。

Zhuōzi shàng yǒu sān zhī qiānbǐ.

Trên bàn có ba cây bút chì.

Đội ngũ

Số + 支 + 队伍/球队

这是一支年轻的队伍。

Zhè shì yì zhī niánqīng de duìwǔ.

Đây là một đội ngũ trẻ.

Chống đỡ

支 + (着/起) + Tân ngữ

他支着下巴听课。

Tā zhī zhe xià bā tīng kè.

Cậu ấy chống cằm nghe giảng.

3

Cách dùng

  1. 1Mua bán đồ dùng

    Bút, nến.

    • 我要买两支圆珠笔。

      Wǒ yào mǎi liǎng zhī yuánzhūbǐ.

      Tôi muốn mua hai cây bút bi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他用两只手支着脑袋,正在想事情。

    Tā yòng liǎng zhī shǒu zhī zhe nǎodai, zhèngzài xiǎng shìqing.

    Anh ấy chống hai tay đỡ đầu, đang suy nghĩ chuyện gì đó.

  2. 2

    这支球队今年的表现非常好。

    Zhè zhī qiúduì jīnnián de biǎoxiàn fēicháng hǎo.

    Đội bóng này năm nay thể hiện rất tốt.

  3. 3

    晚会上,她给大家唱了一支歌。

    Wǎnhuì shàng, tā gěi dàjiā chàng le yì zhī gē.

    Trong buổi tiệc, cô ấy hát cho mọi người nghe một bài.

  4. 4

    我借你一支笔吧。

    Wǒ jiè nǐ yì zhī bǐ ba.

    Tôi cho bạn mượn một cây bút nhé.

  5. 5

    我们在河边支起了帐篷。

    Wǒmen zài hé biān zhī qǐ le zhàngpeng.

    Chúng tôi dựng lều bên bờ sông.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一支歌 = 一首歌.
  • 支 cho đội ngũ, quân đội.
  • 支持 = ủng hộ (nghĩa bóng của "chống đỡ").

Dấu hiệu nhận biết:笔队歌着

支

Mẹo nhớ nhanh

支 = "chi" (cành, nhánh) → vật dài như cành: bút; một "nhánh" quân: đội.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

支一支 + 笔/球队/歌 = một cây bút/đội/bài hát. Động từ 支 = chống, đỡ: 支着头.
根 / 枝根 cho vật dài mảnh nói chung (一根筷子); 枝 cho cành hoa (一枝花); 支 cho bút, đội, bài hát.
7

Lỗi thường gặp

  • 一个笔

    一支笔

    Bút (vật hình cán dài) dùng lượng từ 支.

  • 一支书

    一本书

    Sách dùng 本; 支 dành cho vật dài mảnh.

8

Câu hỏi thường gặp

Lượng từ của bút là gì?

支: 一支笔.

一支歌 và 一首歌 khác nhau không?

Như nhau; 首 phổ biến hơn.

支着 nghĩa là gì?

"Chống, đỡ".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 128Tập Luyện Cùng Ban Nhạc Nghiệp Dư - Dùng Lượng Từ Và Động Từ 支
Trước直 + 动词Tiếp供…参考

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!