学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/照常尽量 + 动词赶快 + 动词
照常
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

照常

Cách dùng 照常 trong tiếng Trung: như thường lệ, 照常营业

照常 + Động từ = vẫn… như thường lệ: 照常营业, 照常上课. 一切照常 = mọi thứ vẫn như thường.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

照常Cấu trúc

Noun + 照常 / 照常 + Verb

照常 + Động từ = vẫn… như thường lệ: 照常营业, 照常上课. 一切照常 = mọi thứ vẫn như thường.

Giải thích

照常 (zhàocháng) là động từ nghĩa "giống như bình thường": 一切照常 (mọi thứ vẫn như thường). Cũng làm phó từ đứng trước động từ, biểu thị tình hình VẪN TIẾP TỤC, không thay đổi dù có yếu tố bất thường: 照常营业 (vẫn mở cửa bình thường), 照常进行, 照常上班. Hay dùng trong thông báo.

虽然发生了地震,但这里的日常生活一切照常。

Suīrán fāshēng le dìzhèn, dàn zhèlǐ de rìcháng shēnghuó yíqiè zhàocháng.

Tuy đã xảy ra động đất nhưng cuộc sống hằng ngày ở đây vẫn như thường lệ.

2

Công thức theo dạng câu

Phó từ

Chủ ngữ + 照常 + Động từ

明天的会议照常举行。

Míngtiān de huìyì zhàocháng jǔxíng.

Cuộc họp ngày mai vẫn diễn ra như thường.

Động từ

一切 + 照常

节日期间,交通一切照常。

Jiérì qījiān, jiāotōng yíqiè zhàocháng.

Trong dịp lễ, giao thông vẫn bình thường.

3

Cách dùng

  1. 1Thông báo

    Cửa hàng, trường học, sự kiện.

    • 本店周末照常营业。

      Běn diàn zhōumò zhàocháng yíngyè.

      Cửa hàng vẫn mở cửa vào cuối tuần.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    虽然发生了地震,但这里的日常生活一切照常。

    Suīrán fāshēng le dìzhèn, dàn zhèlǐ de rìcháng shēnghuó yíqiè zhàocháng.

    Tuy đã xảy ra động đất nhưng cuộc sống hằng ngày ở đây vẫn như thường lệ.

  2. 2

    下雨了,比赛还会照常进行吗?

    Xiàyǔ le, bǐsài hái huì zhàocháng jìnxíng ma?

    Trời mưa rồi, trận đấu vẫn diễn ra như thường chứ?

  3. 3

    春节期间,这家超市照常营业。

    Chūnjié qījiān, zhè jiā chāoshì zhàocháng yíngyè.

    Trong dịp Tết, siêu thị này vẫn mở cửa như thường lệ.

  4. 4

    虽然下了大雪,学校照常上课。

    Suīrán xià le dà xuě, xuéxiào zhàocháng shàngkè.

    Tuy tuyết rơi dày, trường vẫn học bình thường.

  5. 5

    他病好了以后,又照常上班了。

    Tā bìng hǎo le yǐhòu, yòu zhàocháng shàngbān le.

    Sau khi khỏi bệnh, anh ấy lại đi làm như thường.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hay dùng khi có yếu tố bất thường (mưa, lễ, sự cố).
  • Đứng trước động từ.
  • Không bổ nghĩa cho tính từ.

Dấu hiệu nhận biết:营业进行一切上课

照常

Mẹo nhớ nhanh

照常 = "chiếu thường" → chiếu theo thường lệ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

照常照常 + Động từ = vẫn… như thường lệ: 照常营业, 照常上课. 一切照常 = mọi thứ vẫn như thường.
平常平常 = ngày thường, bình thường (danh từ/tính từ); 照常 = vẫn tiếp tục như thường (phó từ/động từ).Cách dùng 平常 trong tiếng Trung: bình thường; ngày thường →
7

Lỗi thường gặp

  • 超市营业照常。(kém tự nhiên)

    超市照常营业。

    Phó từ 照常 đứng trước động từ.

  • 他照常地很忙。

    他跟平常一样忙。

    照常 chỉ hoạt động tiếp tục như thường, không bổ nghĩa cho tính từ.

8

Câu hỏi thường gặp

照常 và 平常 khác nhau thế nào?

平常 = bình thường/ngày thường; 照常 = vẫn như thường lệ.

照常营业 nghĩa là gì?

"Vẫn mở cửa như thường".

一切照常 nghĩa là gì?

"Mọi thứ vẫn như thường".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 25Cảnh Báo Mưa Lớn Trong Thành Phố - Nói Mọi Việc Vẫn Như Thường Với 照常

Cấu trúc liên quan

平常

Cách dùng 平常 trong tiếng Trung: bình thường; ngày thường

Trước尽量 + 动词Tiếp赶快 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!