平常
平常 = ngày thường (我平常八点上班) hoặc bình thường (这很平常). 不平常 = khác thường.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
平常 + Verb | Adj + 平常
平常 = ngày thường (我平常八点上班) hoặc bình thường (这很平常). 不平常 = khác thường.
Giải thích
平常 (píngcháng) làm tính từ nghĩa "phổ thông, bình thường, không có gì đặc biệt": 不平常的日子 (ngày không bình thường), 很平常; có thể lặp thành 平平常常. Làm danh từ thời gian nghĩa như 平时 "ngày thường, thường ngày", đứng đầu câu hoặc trước động từ: 我平常七点起床. Đối lập với 周末, 节日 hoặc 今天 (dịp đặc biệt).
对小王来说,今天是一个不平常的日子。
Duì Xiǎo Wáng lái shuō, jīntiān shì yí gè bù píngcháng de rìzi.
Đối với Tiểu Vương, hôm nay là một ngày không bình thường.
Ngày thường
(Chủ ngữ) + 平常 + Động từ
平常我都在家吃饭。
Píngcháng wǒ dōu zàijiā chīfàn.
Ngày thường tôi đều ăn cơm ở nhà.
Tính từ
Chủ ngữ + 很平常 / 不平常
这次经历很不平常。
Zhè cì jīnglì hěn bù píngcháng.
Lần trải nghiệm này rất khác thường.
Lặp
平平常常 + (的)
我只想过平平常常的生活。
Wǒ zhǐ xiǎng guò píngpíng chángcháng de shēnghuó.
Tôi chỉ muốn sống cuộc sống bình bình thường thường.
Kèm 今天, 周末.
平常很忙,周末才有时间。
Píngcháng hěn máng, zhōumò cái yǒu shíjiān.
Ngày thường rất bận, cuối tuần mới có thời gian.
对小王来说,今天是一个不平常的日子。
Duì Xiǎo Wáng lái shuō, jīntiān shì yí gè bù píngcháng de rìzi.
Đối với Tiểu Vương, hôm nay là một ngày không bình thường.
我平常七点起床,周末起得晚一点儿。
Wǒ píngcháng qī diǎn qǐchuáng, zhōumò qǐ de wǎn yìdiǎnr.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ, cuối tuần dậy muộn hơn một chút.
这部电影开头虽然平平常常,但结尾让人很感动。
Zhè bù diànyǐng kāitóu suīrán píngpíng chángcháng, dàn jiéwěi ràng rén hěn gǎndòng.
Bộ phim này tuy đoạn đầu bình thường, nhưng đoạn kết khiến người ta rất cảm động.
他平常不怎么说话,今天却说了很多。
Tā píngcháng bùzěnme shuōhuà, jīntiān què shuō le hěn duō.
Ngày thường anh ấy ít nói, hôm nay lại nói rất nhiều.
这种事很平常,你不用担心。
Zhè zhǒng shì hěn píngcháng, nǐ bùyòng dānxīn.
Chuyện này rất bình thường, bạn không cần lo.
Dấu hiệu nhận biết:平时周末不普通
Mẹo nhớ nhanh
平常 = "bình thường" Hán Việt — vừa "bình thường", vừa "thường ngày".
我七点平常起床。
我平常七点起床。
平常 (ngày thường) đứng trước từ chỉ thời điểm và động từ.
他是一个平常人的。
他是一个平常的人。/ 他是个普通人。
Định ngữ: 平常的 + danh từ.
平时 chỉ là "ngày thường"; 平常 còn là "bình thường".
"Khác thường, đặc biệt".
普通 = phổ thông, không nổi bật; 平常 = thông thường, quen thuộc.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!