学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/幸亏舍不得 / 舍得有利(于)
幸亏
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

幸亏

Cách dùng 幸亏 trong tiếng Trung: may mà, phân biệt 多亏

幸亏 + Điều may,不然/要不然 + Kết quả xấu = may mà…, không thì…: 幸亏带了伞,不然就湿了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

幸亏Cấu trúc

幸亏 + Clause,Result

幸亏 + Điều may,不然/要不然 + Kết quả xấu = may mà…, không thì…: 幸亏带了伞,不然就湿了.

Giải thích

幸亏 (xìngkuī) là phó từ biểu thị nhờ một nguyên nhân THUẬN LỢI (thường là may mắn) mà TRÁNH được điều không mong muốn, nghĩa "may mà, may sao". Thường đứng đầu vế câu; vế sau hay dùng 才 (mới), 不然/要不然/否则 (nếu không thì). Gần nghĩa với 多亏, nhưng 幸亏 nhấn mạnh sự MAY MẮN, còn 多亏 nhấn mạnh nhờ ơn ai.

幸亏你提醒了我,不然我就忘了报名了。

Xìngkuī nǐ tíxǐng le wǒ, bùrán wǒ jiù wàng le bàomíng le.

May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên đăng ký rồi.

2

Công thức theo dạng câu

May mà… không thì…

幸亏 + Mệnh đề,不然/要不然/否则 + …

幸亏你来了,不然我真不知道怎么办。

Xìngkuī nǐ lái le, bùrán wǒ zhēn bù zhīdào zěnmebàn.

May mà bạn đến, không thì tôi thật không biết làm sao.

May mà… mới…

幸亏 + Mệnh đề,(Chủ ngữ) + 才 + …

幸亏有地图,我们才找到了路。

Xìngkuī yǒu dìtú, wǒmen cái zhǎodào le lù.

May mà có bản đồ, chúng tôi mới tìm được đường.

3

Cách dùng

  1. 1Kể chuyện thoát nạn

    Tình huống suýt xảy ra điều xấu.

    • 幸亏司机反应快,才没撞上。

      Xìngkuī sījī fǎnyìng kuài, cái méi zhuàng shàng.

      May mà tài xế phản ứng nhanh nên mới không đâm vào.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    幸亏你提醒了我,不然我就忘了报名了。

    Xìngkuī nǐ tíxǐng le wǒ, bùrán wǒ jiù wàng le bàomíng le.

    May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên đăng ký rồi.

  2. 2

    医生说这个病人是心脏问题,幸亏送来得及时。

    Yīshēng shuō zhège bìngrén shì xīnzàng wèntí, xìngkuī sòng láide jíshí.

    Bác sĩ nói bệnh nhân này bị bệnh tim, may mà được đưa đến kịp thời.

  3. 3

    幸亏带了伞,要不然就被淋湿了。

    Xìngkuī dài le sǎn, yàobùrán jiù bèi lín shī le.

    May mà mang theo ô, không thì đã bị ướt rồi.

  4. 4

    幸亏我们早出发了,才没错过火车。

    Xìngkuī wǒmen zǎo chūfā le, cái méicuò guò huǒchē.

    May mà chúng tôi xuất phát sớm, nên mới không lỡ tàu.

  5. 5

    幸亏没下雨,比赛顺利进行了。

    Xìngkuī méi xiàyǔ, bǐsài shùnlì jìnxíng le.

    May là trời không mưa, trận đấu diễn ra suôn sẻ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng khi kết quả tốt (tránh được điều xấu).
  • 幸亏 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.
  • 可惜 dùng cho điều đáng tiếc.

Dấu hiệu nhận biết:不然要不然才多亏

幸亏

Mẹo nhớ nhanh

幸亏 = "hạnh khuy" → nhờ may mắn mà không bị thiệt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

幸亏幸亏 + Điều may,不然/要不然 + Kết quả xấu = may mà…, không thì…: 幸亏带了伞,不然就湿了.
多亏多亏 nhấn mạnh nhờ người/vật giúp (多亏你帮忙), là động từ; 幸亏 nhấn mạnh may mắn, là phó từ.Cách dùng 多亏 trong tiếng Trung: may mà, nhờ có →
7

Lỗi thường gặp

  • 幸亏下雨了,我们没去成。

    因为下雨,我们没去成。/ 可惜下雨了,我们没去成。

    幸亏 chỉ dùng khi tránh được điều xấu; kết quả xấu dùng 可惜/因为.

  • 我幸亏你。

    幸亏有你。/ 多亏了你。

    幸亏 là phó từ, cần mệnh đề theo sau.

8

Câu hỏi thường gặp

幸亏 và 多亏 khác nhau thế nào?

幸亏: nhờ may mắn; 多亏: nhờ ơn ai/cái gì.

幸亏 dùng cho kết quả xấu được không?

Không; dùng 可惜.

Vế sau thường dùng gì?

不然, 要不然, 否则, 才.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 13Đi Viện Và Phẫu Thuật - Kể Chuyện May Mắn Với 幸亏

Cấu trúc liên quan

多亏

Cách dùng 多亏 trong tiếng Trung: may mà, nhờ có

Trước舍不得 / 舍得Tiếp有利(于)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!