学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/未曾早已屡次
未曾
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

未曾

Cách dùng 未曾 trong tiếng Trung: chưa từng, chưa hề

Chủ ngữ + 未曾 + Động từ + 过 = chưa từng…: 我未曾去过西藏 = tôi chưa từng đến Tây Tạng.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

未曾Cấu trúc

Subject + 未曾 + Verb + (过)

Chủ ngữ + 未曾 + Động từ + 过 = chưa từng…: 我未曾去过西藏 = tôi chưa từng đến Tây Tạng.

Giải thích

未曾 (wèicéng) là phó từ văn viết, nghĩa “chưa từng, chưa hề”, là dạng phủ định của 曾/曾经, tương đương 从来没(有)…过 trong khẩu ngữ. 未曾 đứng trước động từ, sau động từ thường có 过. Dùng trong văn viết, diễn văn, văn tự sự để nhấn mạnh một trải nghiệm chưa bao giờ có. Cụm hay gặp: 未曾见过, 未曾想到, 未曾有过, 至今未曾.

这样壮观的景色,我此前未曾见过。

Zhèyàng zhuàngguān de jǐngsè, wǒ cǐqián wèi céng jiànguò.

Cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trước đây tôi chưa từng thấy.

2

Công thức theo dạng câu

Chưa có trải nghiệm

Chủ ngữ + 未曾 + Động từ + 过

她未曾学过钢琴,却能弹出简单的曲子。

Tā wèi céng xué guò gāngqín, què néng tán chū jiǎndān de qǔzi.

Cô ấy chưa từng học piano mà vẫn chơi được những bản nhạc đơn giản.

Chưa từng ngờ tới

Chủ ngữ + 未曾 + 想到/料到 + Mệnh đề

我们未曾料到,这次活动会吸引这么多人参加。

Wǒmen wèi céng liàodào, zhè cì huódòng huì xīyǐn zhème duō rén cānjiā.

Chúng tôi chưa từng ngờ hoạt động lần này lại thu hút nhiều người tham gia đến thế.

Có từ chỉ thời gian

至今/此前 + 未曾 + Động từ

这项纪录至今未曾被打破。

Zhè xiàng jìlù zhìjīn wèi céng bèi dǎpò.

Kỷ lục này đến nay chưa từng bị phá.

3

Cách dùng

  1. 1Văn tự sự, hồi ký

    Nhấn mạnh một điều chưa bao giờ xảy ra trong đời.

    • 离开家乡三十年,他未曾忘记过母亲做的饭菜。

      Líkāi jiāxiāng sānshí nián, tā wèi céng wàngjì guò mǔqīn zuò de fàn cài.

      Rời quê ba mươi năm, ông chưa từng quên những món ăn mẹ nấu.

  2. 2Phát biểu trang trọng

    Diễn văn, báo chí nhấn mạnh sự mới mẻ.

    • 这是本市未曾有过的大规模文化活动。

      Zhè shì běn shì wèi céng yǒu guò de dàguīmó wénhuà huódòng.

      Đây là hoạt động văn hóa quy mô lớn chưa từng có ở thành phố này.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这样壮观的景色,我此前未曾见过。

    Zhèyàng zhuàngguān de jǐngsè, wǒ cǐqián wèi céng jiànguò.

    Cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trước đây tôi chưa từng thấy.

  2. 2

    他在公司工作了十年,未曾请过一天病假。

    Tā zài gōngsī gōngzuò le shí nián, wèi céng qǐng guò yì tiān bìngjià.

    Anh ấy làm ở công ty mười năm, chưa từng xin nghỉ ốm ngày nào.

  3. 3

    我此前未曾想过,一次偶然的相遇会改变我的一生。

    Wǒ cǐqián wèi céng xiǎng guò, yí cì ǒurán de xiāngyù huì gǎibiàn wǒ de yìshēng.

    Trước đây tôi chưa từng nghĩ rằng một lần gặp gỡ tình cờ lại thay đổi cả cuộc đời mình.

  4. 4

    这片原始森林至今未曾被开发过。

    Zhè piàn yuánshǐ sēnlín zhìjīn wèi céng bèi kāifā guò.

    Khu rừng nguyên sinh này đến nay chưa từng bị khai thác.

  5. 5

    几十年来,老人未曾离开过这个小山村。

    Jǐ shí nián lái, lǎorén wèi céng líkāi guò zhège xiǎo shān cūn.

    Mấy chục năm nay, ông cụ chưa từng rời khỏi ngôi làng nhỏ vùng núi này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 未曾 = 从来没(有)…过 nhưng văn viết hơn.
  • Sau động từ thường thêm 过, không dùng 了.
  • Chỉ nói về quá khứ tính đến hiện tại.
  • Thành ngữ cùng ý: 前所未有 (trước nay chưa từng có).

Dấu hiệu nhận biết:至今此前从来过

未曾

Mẹo nhớ nhanh

未曾 = 未 (chưa) + 曾 (từng) → chưa từng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

未曾Chủ ngữ + 未曾 + Động từ + 过 = chưa từng…: 我未曾去过西藏 = tôi chưa từng đến Tây Tạng.
尚未尚未 = vẫn chưa (việc cần/sẽ xảy ra mà chưa xảy ra: 尚未完成); 未曾 = chưa từng có trải nghiệm đó.Cách dùng 尚未 trong tiếng Trung: vẫn chưa (văn viết) →
未曾Chủ ngữ + 未曾 + Động từ + 过 = chưa từng…: 我未曾去过西藏 = tôi chưa từng đến Tây Tạng.
没有没有 dùng chung trong khẩu ngữ; 未曾 trang trọng, nhấn mạnh “chưa bao giờ”.
7

Lỗi thường gặp

  • 我未曾去过了北京。

    我未曾去过北京。

    未曾 phủ định trải nghiệm: sau động từ dùng 过, không thêm 了.

  • 我明天未曾有空。

    我明天没有空。

    未曾 chỉ dùng cho quá khứ (chưa từng), không dùng cho tương lai.

8

Câu hỏi thường gặp

未曾 có dùng với 了 không?

Không, đi với 过 hoặc không có trợ từ động thái.

未曾 và 不曾 khác nhau không?

Gần như đồng nghĩa và đều là văn viết; 未曾 phổ biến hơn trong văn hiện đại.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

尚未

Cách dùng 尚未 trong tiếng Trung: vẫn chưa (văn viết)

Trước早已Tiếp屡次

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!