学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/尚未动词 + 开早已
尚未
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

尚未

Cách dùng 尚未 trong tiếng Trung: vẫn chưa, 尚未确定

尚未 + Động từ = vẫn chưa… (văn viết của 还没): 结果尚未公布 = kết quả vẫn chưa được công bố.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

尚未Cấu trúc

Subject + 尚未 + Verb

尚未 + Động từ = vẫn chưa… (văn viết của 还没): 结果尚未公布 = kết quả vẫn chưa được công bố.

Giải thích

尚未 (shàngwèi) là phó từ văn viết, tương đương 还没(有), nghĩa “vẫn chưa”. Dùng nhiều trong văn bản, tin tức, thông báo, báo cáo. Sau 尚未 là động từ (thường hai âm tiết), KHÔNG thêm 了 hay 过. Cụm hay gặp: 尚未确定, 尚未完成, 尚未公布, 尚未查明, 尚未成年. Trong giao tiếp thân mật dùng 还没.

事故原因尚未查明,有关部门正在调查。

Shìgù yuányīn shàngwèi chámíng, yǒuguān bùmén zhèngzài diàochá.

Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được làm rõ, cơ quan liên quan đang điều tra.

2

Công thức theo dạng câu

Thông báo, tin tức

Chủ ngữ + 尚未 + Động từ hai âm tiết

新馆尚未对外开放。

Xīn guǎn shàngwèi duìwài kāifàng.

Tòa nhà mới vẫn chưa mở cửa đón khách.

Trạng thái chưa đạt

尚未 + Động từ/Tính từ (成年, 成熟…)

这项技术尚未成熟。

Zhè xiàng jìshù shàngwèi chéngshú.

Công nghệ này vẫn chưa hoàn thiện.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản hành chính

    Nêu tình trạng công việc chưa xong.

    • 您的申请尚未通过审核,请耐心等待。

      Nín de shēnqǐng shàngwèi tōngguò shěnhé, qǐng nàixīn děngdài.

      Đơn của quý vị vẫn chưa qua xét duyệt, vui lòng kiên nhẫn chờ.

  2. 2Báo chí

    Đưa tin về sự việc còn đang tiến triển.

    • 伤亡人数尚未统计出来。

      Shāngwáng rénshù shàngwèi tǒngjì chūlái.

      Số người thương vong vẫn chưa được thống kê.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    事故原因尚未查明,有关部门正在调查。

    Shìgù yuányīn shàngwèi chámíng, yǒuguān bùmén zhèngzài diàochá.

    Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được làm rõ, cơ quan liên quan đang điều tra.

  2. 2

    截至目前,比赛的具体时间尚未确定。

    Jiézhì mùqián, bǐsài de jùtǐ shíjiān shàngwèi quèdìng.

    Tính đến nay, thời gian cụ thể của cuộc thi vẫn chưa được xác định.

  3. 3

    他尚未成年,不能单独签这份合同。

    Tā shàngwèi chéngnián, bù néng dāndú qiān zhè fèn hétong.

    Cậu ấy vẫn chưa đến tuổi thành niên, không thể tự mình ký hợp đồng này.

  4. 4

    这项研究尚未完成,结论还不能公开。

    Zhè xiàng yánjiū shàngwèi wánchéng, jiélùn hái bù néng gōngkāi.

    Nghiên cứu này vẫn chưa hoàn thành, kết luận chưa thể công bố.

  5. 5

    很多人尚未意识到睡眠对健康的重要性。

    Hěn duō rén shàngwèi yìshí dào shuìmián duì jiànkāng de zhòngyào xìng.

    Nhiều người vẫn chưa nhận ra tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 尚未 = 还没, nhưng văn viết.
  • Không thêm 了/过 sau động từ.
  • Hay đi với động từ hai âm tiết.
  • Lời nói thân mật dùng 还没.

Dấu hiệu nhận biết:目前截至仍正在

尚未

Mẹo nhớ nhanh

尚 = “thượng” (vẫn còn) + 未 = chưa → 尚未 = vẫn còn chưa.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

尚未尚未 + Động từ = vẫn chưa… (văn viết của 还没): 结果尚未公布 = kết quả vẫn chưa được công bố.
并未并未 = hoàn toàn không/chưa hề (bác bỏ); 尚未 = vẫn chưa (sẽ có thể xảy ra sau).
尚未尚未 + Động từ = vẫn chưa… (văn viết của 还没): 结果尚未公布 = kết quả vẫn chưa được công bố.
还没还没 dùng mọi ngữ cảnh, khẩu ngữ; 尚未 trang trọng, văn viết.
7

Lỗi thường gặp

  • 考试成绩尚未公布了。

    考试成绩尚未公布。

    尚未 đã mang nghĩa “chưa xảy ra”, không thêm 了 sau động từ.

  • 我尚未吃饭呢,饿死了!

    我还没吃饭呢,饿死了!

    尚未 là văn viết trang trọng, không hợp lời nói thân mật; nói chuyện thường dùng 还没.

8

Câu hỏi thường gặp

尚未 có thêm 了 được không?

Không, giống 还没, động từ sau nó không mang 了.

尚未 có dùng trong văn nói không?

Chỉ trong lời nói trang trọng (phát biểu, thông báo).

Trước动词 + 开Tiếp早已

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!