学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/屡次未曾随即
屡次
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

屡次

Cách dùng 屡次 trong tiếng Trung: nhiều lần, hết lần này đến lần khác

Chủ ngữ + 屡次 + Động từ = nhiều lần…: 他屡次打破纪录 = anh ấy nhiều lần phá kỷ lục.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

屡次Cấu trúc

Subject + 屡次 + Verb

Chủ ngữ + 屡次 + Động từ = nhiều lần…: 他屡次打破纪录 = anh ấy nhiều lần phá kỷ lục.

Giải thích

屡次 (lǚcì) là phó từ văn viết, nghĩa “nhiều lần, hết lần này đến lần khác”, chỉ một việc đã lặp lại nhiều lần (thường trong quá khứ). 屡次 đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Hay gặp: 屡次获奖, 屡次违反, 屡次拒绝, 屡次提醒. Thường mang sắc thái nhấn mạnh: khen thành tích lặp lại hoặc chê lỗi tái phạm. Biến thể: 屡屡, 屡次三番 (hết lần này đến lần khác). 屡次 không đi kèm số lần cụ thể.

这位运动员屡次在国际比赛中获奖。

Zhè wèi yùndòngyuán lǚcì zài guójì bǐsài zhōng huòjiǎng.

Vận động viên này nhiều lần đoạt giải trong các cuộc thi quốc tế.

2

Công thức theo dạng câu

Thành tích lặp lại

Chủ ngữ + 屡次 + 获得/打破/荣获…

这部电影屡次获得国际大奖。

Zhè bù diànyǐng lǚcì huòdé guójì dà jiǎng.

Bộ phim này nhiều lần giành giải thưởng quốc tế lớn.

Lỗi tái phạm

Chủ ngữ + 屡次 + 违反/拖欠/迟到…

这家公司屡次拖欠员工工资。

Zhè jiā gōngsī lǚcì tuōqiàn yuángōng gōngzī.

Công ty này nhiều lần nợ lương nhân viên.

Thành ngữ mở rộng

屡次三番 + (地) + Động từ

他屡次三番地打电话来道歉。

Tā lǚcì sān fān de dǎdiànhuà lái dàoqiàn.

Anh ta hết lần này đến lần khác gọi điện tới xin lỗi.

3

Cách dùng

  1. 1Báo chí, văn bản

    Nêu thành tích hoặc vi phạm lặp lại.

    • 这名球员屡次入选国家队。

      Zhè míng qiúyuán lǚcì rùxuǎn guójiā duì.

      Cầu thủ này nhiều lần được chọn vào đội tuyển quốc gia.

  2. 2Phàn nàn, phê bình

    Nhấn mạnh đã nói/làm nhiều lần mà không có kết quả.

    • 我屡次向物业反映这个问题,至今没有解决。

      Wǒ lǚcì xiàng wùyè fǎnyìng zhège wèntí, zhìjīn méiyǒu jiějué.

      Tôi đã nhiều lần phản ánh vấn đề này với ban quản lý, đến nay vẫn chưa được giải quyết.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这位运动员屡次在国际比赛中获奖。

    Zhè wèi yùndòngyuán lǚcì zài guójì bǐsài zhōng huòjiǎng.

    Vận động viên này nhiều lần đoạt giải trong các cuộc thi quốc tế.

  2. 2

    老师屡次提醒他按时交作业,可他还是一再拖延。

    Lǎoshī lǚcì tíxǐng tā ànshí jiāo zuòyè, kě tā háishi yízài tuōyán.

    Thầy giáo nhiều lần nhắc cậu ấy nộp bài đúng hạn, nhưng cậu ấy vẫn cứ trì hoãn mãi.

  3. 3

    这名司机屡次违反交通规则,被吊销了驾照。

    Zhè míng sījī lǚcì wéifǎn jiāotōng guīzé, bèi diàoxiāo le jiàzhào.

    Tài xế này nhiều lần vi phạm luật giao thông nên đã bị tước bằng lái.

  4. 4

    我屡次邀请他来家里做客,他都婉言谢绝了。

    Wǒ lǚcì yāoqǐng tā lái jiālǐ zuòkè, tā dōu wǎn yán xièjué le.

    Tôi nhiều lần mời anh ấy đến nhà chơi, lần nào anh ấy cũng khéo léo từ chối.

  5. 5

    这家工厂因屡次排放污水而被责令停产。

    Zhè jiā gōngchǎng yīn lǚcì páifàng wūshuǐ ér bèi zé lìng tíng chǎn.

    Nhà máy này vì nhiều lần xả nước thải mà bị buộc ngừng sản xuất.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 屡次 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
  • Không đi kèm số lần cụ thể (五次, 三回).
  • Thường nói về việc đã xảy ra; văn viết, trang trọng.
  • 屡屡 và 屡次三番 có nghĩa gần giống.

Dấu hiệu nhận biết:获奖违反一再至今

屡次

Mẹo nhớ nhanh

屡 (lũ) như trong “lũ lượt” → lặp đi lặp lại nhiều lần.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

屡次Chủ ngữ + 屡次 + Động từ = nhiều lần…: 他屡次打破纪录 = anh ấy nhiều lần phá kỷ lục.
再三再三 nhấn mạnh chủ động làm đi làm lại một việc (再三考虑, 再三嘱咐); 屡次 chỉ việc xảy ra nhiều lần, kể cả ngoài ý muốn.Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác →
屡次Chủ ngữ + 屡次 + Động từ = nhiều lần…: 他屡次打破纪录 = anh ấy nhiều lần phá kỷ lục.
多次多次 trung tính, dùng cả khẩu ngữ, có thể đứng sau động từ (去过多次); 屡次 chỉ đứng trước động từ.
7

Lỗi thường gặp

  • 他迟到屡次。

    他屡次迟到。

    屡次 là phó từ, đứng trước động từ, không làm bổ ngữ sau động từ.

  • 他这个月屡次迟到了五次。

    他这个月迟到了五次。

    屡次 đã mang nghĩa “nhiều lần”, không dùng chung với số lần cụ thể.

8

Câu hỏi thường gặp

屡次 và 多次 dùng thay nhau được không?

Trước động từ thường được; nhưng sau động từ chỉ dùng 多次 (我去过多次).

屡次 có dùng cho tương lai không?

Hầu như không, vì nó tổng kết những lần đã xảy ra.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

再三

Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác

Trước未曾Tiếp随即

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!