学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/早已尚未未曾
早已
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

早已

Cách dùng 早已 trong tiếng Trung: từ lâu đã, sớm đã

Chủ ngữ + 早已 + Động từ/Tính từ = từ lâu đã…: 火车早已开走了 = tàu đã chạy từ lâu rồi.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

早已Cấu trúc

Subject + 早已 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 早已 + Động từ/Tính từ = từ lâu đã…: 火车早已开走了 = tàu đã chạy từ lâu rồi.

Giải thích

早已 (zǎoyǐ) là phó từ văn viết, nghĩa “từ lâu đã, sớm đã”, tương đương 早就…了 trong khẩu ngữ. Nhấn mạnh một hành động hay trạng thái đã xảy ra hoặc đã hình thành từ lâu, thường là trước một thời điểm được nhắc tới, hàm ý “chuyện đó chẳng có gì mới”. 早已 đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ; cuối câu có thể có hoặc không có 了. Hay gặp: 早已习惯, 早已成为, 早已不是, 早已离开, 早已过时.

等我们赶到车站,最后一班车早已开走了。

Děng wǒmen gǎndào chēzhàn, zuìhòu yì bān chē zǎoyǐ kāi zǒu le.

Khi chúng tôi chạy tới ga thì chuyến xe cuối đã chạy từ lâu rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Việc đã xảy ra từ lâu

Chủ ngữ + 早已 + Động từ (+ 了)

他们早已搬离了这个小区。

Tāmen zǎoyǐ bān lí le zhège xiǎoqū.

Họ đã chuyển khỏi khu dân cư này từ lâu.

Trạng thái đã hình thành

Chủ ngữ + 早已 + 习惯/成为/是…

网购早已成为年轻人生活的一部分。

Wǎng gòu zǎoyǐ chéngwéi niánqīng rén shēnghuó de yíbùfen.

Mua sắm trực tuyến từ lâu đã trở thành một phần cuộc sống của giới trẻ.

Phủ định

Chủ ngữ + 早已 + 不/没 + Động từ

这家老店早已不在原来的地方营业了。

Zhè jiā lǎo diàn zǎoyǐ bú zài yuánlái de dìfāng yíngyè le.

Cửa hàng lâu đời này từ lâu đã không còn kinh doanh ở chỗ cũ.

3

Cách dùng

  1. 1Đối chiếu với một thời điểm

    Khi một việc khác xảy ra thì việc này đã xong từ lâu.

    • 警察赶到时,小偷早已不见了踪影。

      Jǐngchá gǎndào shí, xiǎotōu zǎoyǐ bùjiàn le zōng yǐng.

      Khi cảnh sát tới nơi, tên trộm đã biến mất tăm từ lâu.

  2. 2Nhìn lại thay đổi theo thời gian

    Văn tự sự, báo chí: so sánh xưa và nay.

    • 二十年过去了,当年的同学早已各奔东西。

      Èrshí nián guòqù le, dāngnián de tóngxué zǎoyǐ gè bēn dōngxi.

      Hai mươi năm trôi qua, bạn học năm xưa từ lâu đã mỗi người một ngả.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    等我们赶到车站,最后一班车早已开走了。

    Děng wǒmen gǎndào chēzhàn, zuìhòu yì bān chē zǎoyǐ kāi zǒu le.

    Khi chúng tôi chạy tới ga thì chuyến xe cuối đã chạy từ lâu rồi.

  2. 2

    他在南方生活了二十年,早已习惯了这里潮湿的天气。

    Tā zài nánfāng shēnghuó le èrshí nián, zǎoyǐ xíguàn le zhèlǐ cháoshī de tiānqì.

    Anh ấy sống ở miền Nam hai mươi năm, từ lâu đã quen với thời tiết ẩm ướt ở đây.

  3. 3

    这种说法早已被科学研究推翻。

    Zhè zhǒng shuōfǎ zǎoyǐ bèi kēxué yánjiū tuīfān.

    Cách nói này từ lâu đã bị nghiên cứu khoa học bác bỏ.

  4. 4

    当年的小渔村,如今早已发展成了繁华的海滨城市。

    Dāngnián de xiǎo yú cūn, rújīn zǎoyǐ fāzhǎn chéng le fánhuá de hǎibīn chéngshì.

    Làng chài nhỏ năm xưa, nay từ lâu đã phát triển thành một thành phố biển sầm uất.

  5. 5

    对于他的迟到,大家早已见怪不怪。

    Duìyú tā de chídào, dàjiā zǎoyǐ jiàn guài bu guài.

    Chuyện anh ta đến muộn, mọi người từ lâu đã chẳng còn lấy làm lạ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 早已 ≈ 早就 nhưng mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn.
  • Đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ.
  • Chỉ dùng cho việc đã xảy ra, không dùng cho tương lai.
  • 了 ở cuối câu không bắt buộc, vì bản thân 早已 đã mang nghĩa hoàn thành.

Dấu hiệu nhận biết:当年如今多年赶到

早已

Mẹo nhớ nhanh

早已 = 早 (sớm) + 已 (đã) → “sớm đã”, tức là đã từ lâu rồi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

早已Chủ ngữ + 早已 + Động từ/Tính từ = từ lâu đã…: 火车早已开走了 = tàu đã chạy từ lâu rồi.
已经已经 chỉ “đã”, trung tính; 早已 nhấn mạnh “đã từ lâu”, văn viết hơn.
早已Chủ ngữ + 早已 + Động từ/Tính từ = từ lâu đã…: 火车早已开走了 = tàu đã chạy từ lâu rồi.
早就早就 là khẩu ngữ, thường đi với 了 (我早就知道了); 早已 dùng nhiều trong văn viết.
7

Lỗi thường gặp

  • 早已他离开了北京。

    他早已离开了北京。

    早已 là phó từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, không đặt trước chủ ngữ.

  • 我明天早已出发。

    我明天一早就出发。

    早已 chỉ việc đã xảy ra từ lâu, không dùng cho tương lai; nói “sáng sớm mai sẽ đi” dùng 一早就.

8

Câu hỏi thường gặp

早已 và 早就 khác gì nhau?

Nghĩa gần như nhau; 早已 thiên về văn viết, 早就 thiên về khẩu ngữ.

Sau 早已 có cần 了 không?

Không bắt buộc; có thể thêm 了 sau động từ hoặc cuối câu cho tự nhiên.

Trước尚未Tiếp未曾

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!